Thứ ba, 17/03/2026 16:07 (GMT+7)
Thứ ba, 17/03/2026 14:28 (GMT+7)

Nghịch lý tài nguyên trong phát triển du lịch chăm sóc sức khỏe tại Việt Nam

Theo dõi KTMT trên

Trong thập kỷ qua, du lịch chăm sóc sức khỏe (Wellness Tourism) đã trở thành một phân khúc chiến lược của ngành du lịch toàn cầu.

NGHỊCH LÝ TÀI NGUYÊN TRONG PHÁT TRIỂN DU LỊCH CHĂM SÓC SỨC KHỎE TẠI VIỆT NAM: PHÂN TÍCH THỰC NGHIỆM VỀ ĐỘNG LỰC KINH TẾ VĨ MÔ VÀ RÀO CẢN MÔI TRƯỜNG

Trong thập kỷ qua, du lịch chăm sóc sức khỏe (Wellness Tourism) đã trở thành một phân khúc chiến lược của ngành du lịch toàn cầu. Nghiên cứu này phân tích tiến trình phát triển và những nghịch lý của loại hình này tại Việt Nam, sử dụng dữ liệu mảng cấp địa phương từ 32 tỉnh, thành phố giai đoạn 2010-2023. Kết quả thực nghiệm chỉ ra một "nghịch lý tài nguyên" rõ rệt: trong khi các lợi thế tự nhiên như biển (COASTAL) và suối khoáng (SPRING) chưa mang lại tác động có ý nghĩa thống kê, thì đầu tư tư nhân và quản trị môi trường (WATER_TREAT) lại là những động lực then chốt. Phát hiện này khẳng định rằng phát triển du lịch sức khỏe không chỉ dựa vào tài nguyên thô mà đòi hỏi năng lực thể chế mạnh mẽ, hạ tầng y tế đồng bộ và sự nội địa hóa hiệu quả các mô hình quốc tế.

  1. Giới thiệu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, du lịch chăm sóc sức khỏe đang nổi lên như một xu hướng chiến lược trong quan hệ quốc tế hiện đại. Hình thức này không chỉ cụ thể hóa các cam kết song phương mà còn góp phần thúc đẩy phát triển bền vững tại cấp cơ sở. Nhiều nghiên cứu đã khẳng định rằng đối ngoại địa phương và hợp tác du lịch đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì tăng trưởng, thúc đẩy thương mại và xây dựng lòng tin. Tại khu vực Đông Á, du lịch sức khỏe đang trở thành công cụ hiệu quả để triển khai các mô hình phát triển phù hợp với đặc thù khu vực.

Nghịch lý tài nguyên trong phát triển du lịch chăm sóc sức khỏe tại Việt Nam - Ảnh 1
ảnh minh họa

Việt Nam, với tiềm năng về công nghiệp nghỉ dưỡng và y học cổ truyền, sở hữu những "cái nôi" của tài nguyên Wellness như hệ thống suối khoáng và vành đai duyên hải nguyên sơ. Tuy nhiên, mặc dù đã có một số nghiên cứu đề cập đến hợp tác địa phương trong khuôn khổ phát triển du lịch, các công trình này chủ yếu tập trung vào khía cạnh chính sách hoặc mô hình nghỉ dưỡng nói chung, chưa đi sâu vào phân tích trường hợp cụ thể dưới góc độ định lượng dữ liệu mảng. Do đó, bài báo này triển khai nhằm tổng kết thành tựu, phân tích ý nghĩa thực tiễn của mô hình Wellness đa tầng, từ đó đề xuất định hướng phát triển trong bối cảnh ngoại giao đa tầng và phát triển bền vững.

  1. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng phương pháp tiếp cận định lượng kết hợp phân tích nội dung theo chủ đề. Phương pháp này phù hợp để tái hiện tiến trình hợp tác và đánh giá tác động xã hội trong bối cảnh địa phương. Nguồn dữ liệu chủ yếu được trích xuất từ: (i) Báo cáo chính thức của Tổng cục Thống kê (GSO) và chính quyền các tỉnh thành; (ii) Các văn bản hợp tác song phương và biên bản ghi nhớ cấp địa phương về du lịch; (iii) Các công trình nghiên cứu học thuật liên quan đến Wellness Tourism và phát triển bền vững.

Mô hình định lượng sử dụng dữ liệu mảng (Panel Data) của 63 tỉnh thành Việt Nam trong giai đoạn 2018-2024 để đảm bảo tính cập nhật. Mô hình tập trung vào 04 nhóm chủ đề chính: (i) Đầu tư hạ tầng và thể chế; (ii) Phát triển du lịch y tế; (iii) Giao lưu văn hóa và nhân dân; (iv) Chất lượng môi trường. Quy trình gồm ba bước: (1) Mã hóa dữ liệu; (2) Phân loại nhóm chủ đề; (3) So sánh với khung lý thuyết về hợp tác đa tầng.

  1. Kết quả và thảo luận

3.1. Diễn tiến phát triển Wellness Tourism tại Việt Nam

Quan hệ hợp tác phát triển Wellness tại các địa phương được khởi động mạnh mẽ từ sau năm 2018. Giai đoạn đầu tập trung xây dựng hành lang pháp lý và thiết lập mối quan hệ chính quyền song phương. Giai đoạn tiếp theo đánh dấu bước chuyển từ hợp tác biểu tượng sang thực chất, thông qua việc triển khai các tổ hợp nghỉ dưỡng y tế đẳng cấp quốc tế - một hình thức chuyển giao tri thức và phương pháp phát triển từ các mô hình quốc tế thành công.

Sự đa dạng hóa chủ thể tham gia, bao gồm chính quyền, doanh nghiệp nghỉ dưỡng, và cộng đồng địa phương, là đặc trưng nổi bật của mô hình này. Bảng 1 tóm tắt một số mốc phát triển tiêu biểu.

Bảng 1. Các mốc phát triển tiêu biểu của Wellness Tourism tại Việt Nam

Giai đoạn

Sự kiện tiêu biểu

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

2018 - 2020

Thiết lập khuôn khổ pháp lý về du lịch sức khỏe

Hình thành nền tảng thể chế cấp địa phương

2021 - 2023

Triển khai các tổ hợp Wellness tích hợp y khoa

Chuyển giao mô hình phát triển hiệu quả

2024 - 2026

Hợp tác đa tầng cấp huyện - xã tại các tỉnh biển

Tăng cường tính thực tiễn và giao lưu cộng đồng

Tiến trình phát triển du lịch chăm sóc sức khỏe (Wellness Tourism) tại Việt Nam có thể được chia thành ba giai đoạn chiến lược, phản ánh sự trưởng thành về mặt thể chế và năng lực thực thi của chính quyền địa phương.

Giai đoạn đặt nền móng (2005 - 2012): Đây là thời kỳ định hình hành lang pháp lý và nhận diện tài nguyên. Các hoạt động chủ yếu mang tính biểu tượng thông qua việc ký kết các biên bản ghi nhớ (MOU) về hợp tác du lịch và bảo tồn thiên nhiên. Ở giai đoạn này, vai trò chủ động của chính quyền cấp tỉnh trong việc mở rộng không gian đối ngoại đã tạo tiền đề quan trọng cho các hoạt động thực chất về sau.

Giai đoạn triển khai thực chất (2013 - 2020): Đánh dấu bước chuyển mình từ hợp tác biểu tượng sang các dự án đầu tư cụ thể. Sự xuất hiện của các tổ hợp nghỉ dưỡng tích hợp y khoa chuẩn quốc tế tại một số địa phương trọng điểm (như Quảng Ninh, Lào Cai) là minh chứng cho năng lực nội địa hóa các sáng kiến quốc tế. Đây là giai đoạn các chủ thể tư nhân bắt đầu đóng vai trò tích cực, tạo nền tảng cho sự tham gia đa chủ thể ở cấp cơ sở.

Giai đoạn hợp tác đa tầng (2021 đến nay): Quan hệ phát triển du lịch được nâng lên cấp độ "ngoại giao đa tầng", mở rộng ảnh hưởng theo chiều ngang đến các đơn vị cấp huyện và xã. Đặc trưng nổi bật của giai đoạn này là sự tham gia tích cực của các thực thể trung gian như các trường đại học y dược, các hợp tác xã dược liệu và các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Sự phối hợp này không chỉ tăng tính minh bạch mà còn đảm bảo tính bền vững cho hệ sinh thái Wellness địa phương.

3.2. "Nghịch lý tài nguyên" và tác động kinh tế - xã hội

3.2.1. Nghịch lý từ những biến số không có ý nghĩa thống kê

Một phát hiện bất ngờ và mang tính phản biện cao của nghiên cứu là sự thiếu hụt ý nghĩa thống kê của các biến số đại diện cho lợi thế tự nhiên như vành đai duyên hải (COASTAL) và suối khoáng (SPRING). Điều này phản ánh một thực trạng khách quan: việc sở hữu tài nguyên thiên nhiên thô không mặc nhiên tạo ra lợi thế cạnh tranh trong kinh tế Wellness hiện đại.

Tình trạng này có thể được giải thích thông qua khái niệm "hiệu ứng lan tỏa công nghiệp" chưa hoàn thiện. Tại nhiều địa phương có biển và suối khoáng, chuỗi cung ứng Wellness vẫn bị đứt gãy do thiếu các dịch vụ phụ trợ tinh hoa và phác đồ y tế chuyên sâu. Như Green đã phân tích, nếu không có sự tương thích về văn hóa và năng lực nội địa hóa mô hình phát triển, các tài nguyên "trời phú" sẽ chỉ dừng lại ở mức độ khai thác biểu tượng mà không tạo ra thặng dư kinh tế thực chất cho cộng đồng.

3.2.2. Động lực thực sự từ dòng vốn và chất lượng môi trường

Trái ngược với sự mờ nhạt của tài nguyên tự nhiên, kết quả hồi quy tại Bảng 2 chỉ ra rằng đầu tư tư nhân (PRIV_SHARE) và năng lực quản trị môi trường (WATER_TREAT) là những "động lực kép" thúc đẩy Wellness Tourism bứt tốc.

Bảng 2. Kết quả ước lượng các nhân tố chi phối Wellness Tourism cấp địa phương

Biến số

Ký hiệu

Hệ số hồi quy (β)

Sai số chuẩn (Std. Error)

Giá trị p (P−value)

Đầu tư tư nhân

PRIV_SHARE

0,245***

0,082

0,003

Tỷ lệ xử lý nước thải

WATER_TREAT

0,182**

0,075

0,016

Mật độ bác sĩ

DOCTOR

0,115*

0,063

0,069

Địa hình ven biển

COASTAL

0,042

0,051

0,412

Tài nguyên suối khoáng

SPRING

0,015

0,038

0,693

Hệ số chặn

Constant

1,420**

0,560

0,012

Số quan sát (N)

441

R-squared (R2)

0,685

Sự hiện diện của các doanh nghiệp lớn không chỉ mang đến dòng vốn FDI vượt trội mà còn thiết lập các "hệ sinh thái công nghiệp phụ trợ" chuyên nghiệp. Đặc biệt, chính quyền các tỉnh có chỉ số quản trị tốt đã học hỏi được mô hình quản lý hiện đại, áp dụng cải cách thủ tục hành chính mạnh mẽ, từ đó nâng cao chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI). Việc ưu tiên xử lý nước thải và bảo vệ môi trường sinh thái (WATER_TREAT) đóng vai trò như một "màng lọc thể chế", giúp các địa phương thu hút tệp khách hàng cao cấp và tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực đến thu nhập bình quân của cộng đồng dân cư địa phương.

3.3. Phát triển cộng đồng và nội địa hóa mô hình

Việc triển khai các mô hình Wellness không chỉ dừng ở hạ tầng mà còn tập trung vào "chuyển đổi nhận thức và nâng cao năng lực cộng đồng". Các giá trị về tự lực và hợp tác trong du lịch cộng đồng đã dần được nội hóa, góp phần giảm nghèo và tăng thu nhập bình quân hộ dân tại các vùng ven biển và suối khoáng. Điều này củng cố luận điểm rằng hợp tác địa phương là phương tiện chuyển giao mô hình bền vững hiệu quả hơn các kênh truyền thống.

3.4. Cấu trúc mạng lưới hợp tác đa tầng trong Wellness Tourism

Mô hình phát triển Wellness Tourism tại Việt Nam hiện nay được vận hành dựa trên mạng lưới đối tác đa tầng (Hình 1), tạo nên sự tương tác linh hoạt giữa bốn trụ cột:

Chính quyền - Doanh nghiệp -Học thuật-Cộng đồng.

Hình 1. Cấu trúc mạng lưới hợp tác đa tầng phát triển Wellness Tourism

  1. Kết luận và kiến nghị

4.1. Kết luận

Sau giai đoạn nghiên cứu, nghiên cứu khẳng định Wellness Tourism tại Việt Nam đang có bước phát triển toàn diện nhưng gặp phải "nghịch lý tài nguyên". Sự trưởng thành về thể chế và khả năng nội địa hóa mô hình phát triển là yếu tố quyết định thay vì tài nguyên thô. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực tiễn cho khả năng nhân rộng quan hệ đối tác địa phương nhằm hiện thực hóa các mục tiêu phát triển bền vững.

4.2. Kiến nghị

  1. Đối với địa phương: Cần củng cố hệ thống thể chế xử lý môi trường và huy động nguồn lực đầu tư tư nhân, ưu tiên nông nghiệp dược liệu và chuyển đổi số du lịch.
  2. Đối với doanh nghiệp: Cần mở rộng hỗ trợ kỹ thuật và đào tạo cán bộ cấp cơ sở về quản trị Wellness để nâng cao năng lực thực thi.
  3. Đối với Chính phủ: Cần đơn giản hóa thủ tục pháp lý, tạo hành lang thuận lợi cho các dự án nghỉ dưỡng xanh và giao lưu nhân dân quốc tế.

Lộc Nguyễn, Minh Vũ, Khánh Phạm, Vy Phan  

National Economics University

TÀI LIỆU THAM KHẢO/ REFERENCES

[1] L. Dwyer, P. Forsyth, and R. Spurr, "Evaluating tourism's economic effects: New and old approaches," Tourism Management, vol. 25, no. 3, pp. 307-317, 2004.

[2] M. Smith and L. Puczkó, Health and Wellness Tourism, 1st ed. Oxford: Butterworth-Heinemann, 2009.

[3] B. Seetanah, "Assessing the determinants of tourism arrivals through a dynamic panel data analysis," Tourism Economics, vol. 17, no. 1, pp. 111-126, 2011.

[4] H. Mueller and E. L. Kaufmann, "Wellness tourism: Market analysis of a special health tourism segment and implications for the hotel industry," Journal of Vacation Marketing, vol. 7, no. 1, pp. 5-17, 2001.

[5] C. Voigt, G. Brown, and G. Howat, "Wellness tourists: In search of transformation," Tourism Review, vol. 66, no. 1/2, pp. 16-30, 2011.

[6] C. F. Tang and S. Abosedra, "Small sample evidence on the role of tourism in Egypt’s economic growth," Journal of Economic Development, vol. 39, no. 1, pp. 113-124, 2014.

[7] C. M. Hall, "Medical and wellness tourism: Challenges and opportunities," Global Report on Health Tourism, UNWTO, pp. 24-35, 2013.

[8] K. Ullah, I. Khan, and M. I. Khan, "Environmental factors and tourism development: A subnational analysis using panel data," Environmental Science and Pollution Research, vol. 28, no. 15, pp. 19230-19245, 2021.

[9] General Statistics Office of Vietnam (GSO), Socio-economic situation report for the 2018-2024 period, Statistical Publishing House, Hanoi, 2024.

[10] Vietnam Chamber of Commerce and Industry (VCCI) and USAID, The Provincial Competitive Index (PCI) 2023 Report: Promoting an Environmentally Friendly Business Ecosystem, VCCI, Hanoi, 2023.

[11] Ministry of Culture, Sports and Tourism, "Vietnam Tourism Development Strategy to 2030," Government Documents Information Portal, 2020. [Online]. Available: https://bvhttdl.gov.vn/. [Accessed Feb. 10, 2026].

[12] K. Gartzou-Katsouyanni, "Obstacles to local cooperation in fragmented economies: An integrated framework," Cambridge Journal of Regions, Economy and Society, vol. 17, no. 2, pp. 359-374, 2024.

[13] M. S. Green, "Multi-level governance and local diplomacy in sustainable development," Global Policy, vol. 10, no. 4, pp. 545-558, 2019.

Bạn đang đọc bài viết Nghịch lý tài nguyên trong phát triển du lịch chăm sóc sức khỏe tại Việt Nam. Thông tin phản ánh, liên hệ đường dây nóng : 0937 68 8419 Hoặc email: [email protected]

Cùng chuyên mục

Văn hóa truyền thông trong kỷ nguyên chuyển đổi số
Chuyển đổi số đang tái định hình mạnh mẽ hệ sinh thái truyền thông và không gian văn hóa toàn cầu. Trong bối cảnh hội nhập, văn hóa truyền thông trở thành lực lượng định hướng nhận thức, hình thành giá trị xã hội và củng cố quyền lực mềm của mỗi quốc gia.
Kinh tế tư nhân với sự phát triển của đất nước
Kinh tế tư nhân có lịch sử hình thành lâu dài và ngày càng khẳng định vai trò trong phát triển đất nước. Quá trình thay đổi nhận thức của Đảng qua các giai đoạn và ý nghĩa của Nghị quyết 68 cho thấy bước chuyển quan trọng trong thúc đẩy khu vực này.

Tin mới