Kết nối dữ liệu: Chìa khóa nâng giá trị chuỗi tái chế nhựa Việt Nam
Việt Nam đã hình thành năng lực tái chế nhựa ở quy mô đáng kể. Tuy nhiên, phần lớn giá trị của ngành hiện vẫn tập trung ở khâu sản xuất hạt nhựa tái sinh, một dạng vật liệu trung gian trong chuỗi cung ứng sản xuất toàn cầu.
Phân tích từ nền tảng dữ liệu thị trường của LoopNet Asia — tổng hợp thông tin từ hơn 2.500 đơn vị tái chế và điểm thu mua trên toàn quốc - cho thấy bước phát triển tiếp theo của ngành có thể không còn nằm chủ yếu ở việc mở rộng công suất tái chế, mà ở khả năng xây dựng hạ tầng dữ liệu kết nối hiệu quả giữa các tác nhân trong chuỗi cung ứng, từ thu gom và phân loại đến tái chế và sản xuất. Nền tảng dữ liệu này hiện đã được mở truy cập công khai tại www.loopnet.asia.

Nền tảng vững chắc - cơ hội giá trị gia tăng
Bức tranh này không chỉ riêng Việt Nam. Phân tích của World Economic Forum cho thấy lực lượng thu gom và phân loại phi chính thức trên toàn cầu có thể lên tới khoảng 20 triệu lao động, và tại nhiều nền kinh tế mới nổi họ thu hồi tới 60% vật liệu tái chế sau tiêu dùng.
Điều này phản ánh một thực tế quan trọng: ở nhiều thị trường, hệ thống tái chế đã tồn tại và vận hành ở quy mô lớn, nhưng phần lớn vẫn hoạt động ngoài các hạ tầng dữ liệu chính thức của chuỗi cung ứng.
Tại Việt Nam, hệ sinh thái tái chế nhựa được hình thành từ nhiều lớp. Hơn 15 làng nghề tái chế chuyên biệt - chủ yếu tại các tỉnh phía Bắc và phát triển từ cuối thập niên 1980 - đã tạo nên nền tảng xử lý vật liệu trong nhiều thập kỷ. Song song với đó là hơn 2.500 doanh nghiệp và cơ sở hoạt động trong chuỗi giá trị, phân bố trên cả ba miền và kết nối với mạng lưới thu gom phi chính thức rộng khắp tại các đô thị lớn.
Đây là một tài sản kinh tế đáng kể. Theo ước tính của World Bank, giá trị vật liệu nhựa có thể thu hồi tại Việt Nam có thể đạt tới 2,9 tỷ USD. Con số này phản ánh không chỉ khối lượng vật liệu chưa được khai thác, mà còn phần giá trị đang bị bỏ lỡ khi vật liệu chưa được kết nối tới đúng phân khúc ứng dụng cuối.
Cấu trúc thị trường: Năng lực xử lý lớn, dữ liệu phân tán
Dữ liệu từ LoopNet Asia cho thấy ngành tái chế nhựa Việt Nam mang một đặc điểm cấu trúc đáng chú ý: năng lực xử lý tập trung trong khi dòng vật liệu đầu vào lại phân tán mạnh.
Theo ước tính thị trường, khoảng 7,4% cơ sở tái chế đóng góp gần 90% sản lượng tái chế toàn quốc, cho thấy công suất xử lý vật liệu tập trung ở một số doanh nghiệp quy mô lớn.
Ngược lại, nguồn cung vật liệu đầu vào lại đến từ một mạng lưới thu gom phân tán rộng khắp, bao gồm hàng nghìn điểm thu mua và lực lượng thu gom phi chính thức tại các đô thị.
Cấu trúc này tạo ra một nghịch lý quen thuộc trong nhiều nền kinh tế tuần hoàn tại các thị trường mới nổi: năng lực xử lý tồn tại, nhưng dòng vật liệu lại thiếu hạ tầng dữ liệu để kết nối hiệu quả với chuỗi cung ứng sản xuất.
Cấu trúc chuỗi giá trị: Tập trung ở khâu vật liệu trung gian
Phân tích dữ liệu từ LoopNet Asia cho thấy phần lớn hoạt động của ngành hiện tập trung ở khâu sản xuất hạt nhựa tái sinh (recycled pellets) - đầu vào trung gian cho các ngành sản xuất và xuất khẩu.
91,3% đơn vị tái chế trong nền tảng LoopNet Asia (Q1/2026) hoạt động theo mô hình chuyển nhựa phế liệu thành hạt nhựa tái sinh. Cấu trúc này đã giúp một lượng lớn nhựa thải được đưa trở lại chuỗi cung ứng công nghiệp. Tuy nhiên, điều đó cũng đồng nghĩa với việc phần giá trị gia tăng cao hơn thường được tạo ra ở các khâu sản xuất sản phẩm cuối và thương hiệu nằm ở hạ nguồn của chuỗi giá trị.
Xu hướng của ngành tái chế toàn cầu đang dịch chuyển sang các phân khúc giá trị cao hơn - nơi vật liệu tái chế được tích hợp trực tiếp vào các sản phẩm tiêu dùng có thương hiệu và có thể truy xuất nguồn gốc vật liệu, thay vì chỉ dừng lại ở nguyên liệu bán thành phẩm.
Khoảng cách này không chỉ nằm ở công nghệ xử lý, mà chủ yếu ở khả năng kết nối thông tin giữa các tác nhân trong chuỗi và năng lực chứng minh nguồn gốc vật liệu đối với các thị trường đầu ra có yêu cầu cao.

Dữ liệu thị trường: loại nhựa và địa lý
Tổng hợp dữ liệu từ LoopNet Asia cho thấy sự chuyên môn hóa rõ rệt theo loại nhựa và khu vực địa lý, cung cấp thông tin nền tảng cho doanh nghiệp trong việc xây dựng chiến lược thu mua và tổ chức chuỗi cung ứng.
PE (Polyethylene): 63,1%
Chủ yếu cho màng bọc, túi PE và bao bì công nghiệp - phân khúc có quy mô xử lý lớn nhất.
PP (Polypropylene): 50,0%
Ứng dụng trong hộp thực phẩm, nắp chai và linh kiện công nghiệp.
HDPE: 29,5%
Bao gồm chai nhựa cứng, ống dẫn nước và thùng công nghiệp.
PET: 9,3%
Phản ánh mức độ tập trung cao của phân khúc này vào một số cơ sở quy mô lớn, với đầu ra chủ yếu là sợi rPET cho ngành dệt may.

Về địa lý, 62,4% đơn vị tái chế và điểm thu mua tập trung tại khu vực phía Nam, phản ánh mật độ công nghiệp và tiêu dùng quanh Thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận.
Khu vực phía Bắc chiếm 30,2%, với Hà Nội và các làng nghề tái chế tại đồng bằng sông Hồng đóng vai trò trung tâm. Miền Trung chiếm 7,4%.
Cấu trúc địa lý này có ý nghĩa trực tiếp đối với chi phí logistics. Theo phản hồi từ doanh nghiệp trong hệ thống, chi phí vận chuyển phế liệu nhựa có thể chiếm khoảng 25–37% giá thu mua tại điểm thu gom, khiến nhiều luồng vận chuyển liên vùng trở nên kém hiệu quả nếu thiếu dữ liệu định tuyến đáng tin cậy.

Xu hướng chính sách: epr và nhu cầu dữ liệu chuỗi cung ứng
Bối cảnh chính sách tại Việt Nam đang tạo thêm động lực cho việc xây dựng hạ tầng dữ liệu chuỗi cung ứng. Theo World Bank, Việt Nam là một trong hai quốc gia ASEAN đang vận hành cơ chế Trách nhiệm Mở rộng của Nhà sản xuất (EPR) bắt buộc, cùng với Philippines. Cơ chế này có hiệu lực từ tháng 1/2024 theo Nghị định 08/2022/NĐ-CP, và đang chuyển dần từ hình thức đóng góp tài chính sang xác minh tái chế thực tế có hồ sơ minh bạch.
Song song với đó, các quy định quốc tế - đặc biệt là Quy định Bao bì và Chất thải Bao bì của Liên minh châu Âu - đang đặt ra yêu cầu ngày càng cao về khả năng truy xuất nguồn gốc vật liệu tái chế đối với các doanh nghiệp xuất khẩu. Hạ tầng truy xuất nguồn gốc vật liệu có thể được hiểu như một chuỗi dữ liệu gồm ba lớp liên kết với nhau: ghi nhận dữ liệu tại điểm phát sinh vật liệu (data capture), xác minh và theo dõi dòng chảy của vật liệu trong chuỗi giá trị (data verification), và cuối cùng là tích hợp các dữ liệu này vào chuỗi cung ứng sản xuất (data integration). Trong cấu trúc này, khâu thu gom chính là điểm khởi đầu của toàn bộ hệ thống dữ liệu, nơi thông tin về nguồn gốc vật liệu được hình thành ngay từ những bước đầu tiên của chuỗi tái chế.
Lực lượng thu gom: Mắt xích khởi đầu chuỗi giá trị
Ước tính khoảng 90% chai nhựa PET đi vào dòng tái chế tại Việt Nam đến từ lực lượng thu gom phi chính thức, thường được gọi là “ve chai”. Các nghiên cứu quốc tế mô tả mạng lưới này như một dạng hạ tầng phi chính thức của nền kinh tế tuần hoàn. Thách thức lớn nhất hiện nay không phải là thiếu năng lực thu gom, mà là thiếu khả năng ghi nhận dữ liệu từ lực lượng đang thực hiện công việc đó.
Nghiên cứu thực địa của LoopNet Asia tại Thành phố Hồ Chí Minh cho thấy phần lớn hoạt động thu gom phục vụ các nguồn phát sinh từ khu công nghiệp và thương mại, thay vì hộ gia đình như cách thường được mô tả.
Một người thu gom chia sẻ: “Tôi biết từng con đường, từng điểm xả thải trong khu vực này - nhưng thông tin đó không có trên bất kỳ hệ thống nào.”
Một chủ vựa thu mua nhận xét: “Lực lượng này đang làm công việc phân loại và thu gom mà ở nhiều quốc gia phải trả phí dịch vụ công cộng.”
Tuy nhiên, quan sát từ thực địa cho thấy rào cản lớn nhất lại nằm ở yếu tố thể chế: “ve chai” chưa được xem là một nghề chính thức. Khi một hoạt động kinh tế không có địa vị nghề nghiệp rõ ràng, sẽ thiếu khung báo cáo, thiếu đào tạo và thiếu cơ chế bảo vệ lao động - những điều kiện cần thiết để tích hợp vào bất kỳ hệ thống truy xuất nguồn gốc nào.
Kết nối dữ liệu: Bước tiếp theo của chuỗi giá trị
Trong bối cảnh nhu cầu vật liệu tái chế có truy xuất nguồn gốc đang tăng nhanh, năng lực cạnh tranh của ngành tái chế sẽ không chỉ phụ thuộc vào công suất xử lý vật liệu. Quan trọng không kém là khả năng tạo ra dữ liệu đáng tin cậy về nguồn gốc và dòng chảy của vật liệu trong chuỗi cung ứng. Trong nghĩa đó, tương lai của nền kinh tế nhựa tuần hoàn có thể phụ thuộc không chỉ vào công nghệ tái chế, mà còn vào hạ tầng thông tin kết nối các mắt xích của thị trường vật liệu.
Quyên Nguyễn












