Thứ hai, 16/03/2026 09:54 (GMT+7)
Thứ hai, 16/03/2026 08:48 (GMT+7)

Hạ tầng: “Chìa khóa mềm” gỡ thẻ vàng IUU

Theo dõi KTMT trên

Việc đầu tư vào hạ tầng nghề cá đang trở thành ưu tiên của nhiều địa phương ven biển, trở thành giải pháp căn cơ kiểm soát chặt chẽ đội tàu khai thác, nâng cao hiệu quả quản lý và thực thi pháp luật trên biển.

Trong nỗ lực đưa ngành thủy sản Việt Nam thoát khỏi cảnh báo “thẻ vàng” của European Commission (EC), việc đầu tư vào hạ tầng nghề cá đang trở thành ưu tiên của nhiều địa phương ven biển.

Đây không chỉ là câu chuyện giải ngân vốn đầu tư công, mà còn là giải pháp căn cơ nhằm kiểm soát chặt chẽ đội tàu khai thác, nâng cao hiệu quả quản lý và thực thi pháp luật trên biển.

Hạ tầng: “Chìa khóa mềm” gỡ thẻ vàng IUU - Ảnh 1
Trong bối cảnh đội tàu cá Việt Nam lên tới hàng chục nghìn chiếc, việc chuyển sang quản lý bằng dữ liệu số được xem là bước đi tất yếu.
Nguồn: Cục Thủy sản

Sau nhiều năm chịu cảnh báo liên quan đến khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU), Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng tốc cải cách quản lý nghề cá.

Trong đó, một trong những “điểm nghẽn” lớn nhất hiện nay nằm ở hệ thống cảng cá và hạ tầng giám sát còn thiếu đồng bộ, khiến việc kiểm soát nguồn gốc thủy sản và hoạt động của tàu cá gặp nhiều khó khăn.

Hạ tầng cảng cá – “cửa kiểm soát” của chuỗi thủy sản

Tại nhiều địa phương, nguồn vốn đầu tư công đang được ưu tiên cho việc nâng cấp, mở rộng các cảng cá loại I và loại II.

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, việc hiện đại hóa hạ tầng không chỉ giúp tàu thuyền neo đậu an toàn hơn, mà còn tạo điều kiện thiết lập hệ thống kiểm soát sản lượng thủy sản bốc dỡ qua cảng minh bạch và chính xác.

Một cảng cá được đầu tư bài bản sẽ đóng vai trò như “cửa kiểm soát” đầu tiên của chuỗi cung ứng thủy sản. Tại đây, cơ quan chức năng có thể kiểm tra nhật ký khai thác, đối chiếu dữ liệu từ thiết bị giám sát hành trình (VMS), cũng như xác nhận nguồn gốc sản lượng trước khi thủy sản được đưa vào lưu thông hoặc xuất khẩu.

Ngoài ý nghĩa quản lý, hạ tầng hậu cần nghề cá còn mang lại giá trị kinh tế rõ rệt. Khi hệ thống bến bãi, kho lạnh và dịch vụ hậu cần được cải thiện, thời gian bốc dỡ hải sản được rút ngắn, giúp sản phẩm giữ được độ tươi, giảm tổn thất sau khai thác và gia tăng giá trị thương mại.

“Hạ tầng mềm” và quản trị số

Trong bối cảnh gỡ “thẻ vàng” IUU, khái niệm hạ tầng không chỉ giới hạn ở cầu cảng hay bến bãi. Các chuyên gia cho rằng “hạ tầng mềm”, bao gồm hệ thống dữ liệu, công nghệ số và cơ chế quản trị, mới là yếu tố quyết định khả năng giám sát đội tàu trong dài hạn.

Theo đó, đầu tư công đang được phân bổ cho các dự án xây dựng hệ thống dữ liệu nghề cá quốc gia, tiêu biểu như cơ sở dữ liệu VNFishbase. Hệ thống này cho phép lưu trữ và kết nối thông tin về đăng ký tàu cá, giấy phép khai thác, nhật ký hành trình và sản lượng bốc dỡ tại cảng.

Song song với đó, nhiều địa phương đã triển khai các nền tảng công nghệ thông tin nhằm kết nối dữ liệu giữa ban quản lý cảng cá, lực lượng biên phòng và kiểm ngư. Nhờ đó, thông tin được chia sẻ nhanh hơn, giảm đáng kể tình trạng quản lý phân tán.

Trong bối cảnh đội tàu cá Việt Nam lên tới hàng chục nghìn chiếc, việc chuyển sang quản lý bằng dữ liệu số được xem là bước đi tất yếu. Nếu tiếp tục duy trì phương thức quản lý thủ công, khả năng kiểm soát toàn bộ hoạt động khai thác trên biển sẽ rất hạn chế.

Quyết tâm gỡ thẻ vàng

Một số địa phương đã chủ động đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong quản lý nghề cá. Điển hình là Cần Thơ, nơi đang triển khai nhiều giải pháp số nhằm kiểm soát hoạt động của đội tàu khai thác thủy sản.

Theo thống kê của ngành nông nghiệp địa phương, thành phố hiện có hơn 780 tàu cá hoạt động, với khoảng 30.000 lao động tham gia trong lĩnh vực khai thác thủy sản. Sản lượng thủy sản khai thác mỗi năm đạt hơn 60.000 tấn.

Trước quy mô hoạt động như vậy, việc số hóa dữ liệu nghề cá được xem là bước đi quan trọng để nâng cao hiệu quả quản lý. Thông qua các hệ thống giám sát và cơ sở dữ liệu tập trung, cơ quan chức năng có thể theo dõi hoạt động tàu cá, phát hiện sớm các trường hợp có nguy cơ vi phạm IUU.

Ông Lư Tấn Hòa, Phó Chi cục trưởng Chi cục Thủy sản và Kiểm ngư thành phố Cần Thơ, cho biết việc ứng dụng công nghệ số đã giúp nâng cao năng lực quản lý đội tàu, đồng thời tăng cường tính minh bạch trong truy xuất nguồn gốc thủy sản phục vụ xuất khẩu.

Theo ông Hòa, các hệ thống dữ liệu kết nối giữa cơ quan quản lý, lực lượng biên phòng và cảng cá đã hỗ trợ phát hiện và xử lý kịp thời nhiều trường hợp tàu cá có dấu hiệu vi phạm, qua đó giảm nguy cơ phát sinh các vụ việc khai thác bất hợp pháp.

Bên cạnh hạ tầng cảng cá và hệ thống công nghệ, nguồn vốn đầu tư công cũng đang được sử dụng để tăng cường năng lực cho lực lượng thực thi pháp luật trên biển.

Những tàu kiểm ngư mới, hiện đại hơn và có khả năng hoạt động dài ngày ngoài khơi, đang được đưa vào vận hành. Cùng với đó, các văn phòng kiểm soát nghề cá tại cảng được đầu tư đồng bộ nhằm nâng cao khả năng giám sát hoạt động bốc dỡ thủy sản.

Sự kết hợp giữa hạ tầng vật chất, công nghệ số và lực lượng thực thi được xem là nền tảng quan trọng để xây dựng hệ thống quản lý nghề cá hiệu quả, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

Tại phiên họp lần thứ 32 của Ban Chỉ đạo quốc gia chống khai thác IUU diễn ra đầu tháng 3/2026, Thủ tướng Phạm Minh Chính nhấn mạnh quyết tâm không thay đổi của Việt Nam trong việc chấm dứt tình trạng khai thác bất hợp pháp và sớm gỡ bỏ cảnh báo của European Commission.

Thủ tướng Chính phủ đã cho đây là nhiệm vụ bắt buộc và không thể kéo dài. Việc khắc phục các khuyến nghị của EU không chỉ nhằm bảo vệ thị trường xuất khẩu, mà còn hướng tới mục tiêu phát triển ngành thủy sản theo hướng bền vững.

Thủ tướng cũng nhấn mạnh mục tiêu kép của ngành thủy sản: vừa phát triển lâu dài, vừa gỡ thẻ vàng IUU. Trong đó, chiến lược dài hạn sẽ tập trung giảm dần khai thác xa bờ rủi ro cao, đồng thời thúc đẩy nuôi trồng, chế biến sâu và nâng cao giá trị gia tăng của chuỗi sản xuất.

Việc đẩy mạnh đầu tư vào hạ tầng nghề cá cho thấy sự thay đổi rõ rệt trong tư duy quản lý. Thay vì chỉ tập trung xử phạt khi vi phạm đã xảy ra, các cơ quan chức năng đang hướng tới xây dựng một hệ sinh thái quản lý hiện đại, trong đó hạ tầng và dữ liệu đóng vai trò trung tâm.

Khi hệ thống cảng cá, cơ sở dữ liệu và công nghệ giám sát được hoàn thiện, hoạt động khai thác trên biển sẽ trở nên minh bạch hơn. Điều này không chỉ giúp Việt Nam tiến gần hơn tới mục tiêu gỡ bỏ cảnh báo IUU, mà còn tạo nền tảng để ngành thủy sản đáp ứng những tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế.

Thạch Hương

Bạn đang đọc bài viết Hạ tầng: “Chìa khóa mềm” gỡ thẻ vàng IUU. Thông tin phản ánh, liên hệ đường dây nóng : 0937 68 8419 Hoặc email: [email protected]

Cùng chuyên mục

Tin mới