Chuyên gia: Thí điểm sàn tài sản mã hóa là bước đi “thử nghiệm” để hoàn thiện khung pháp lý
Việt Nam đang chuẩn bị thí điểm sàn giao dịch tài sản số, được kỳ vọng tạo nền tảng thực tiễn cho việc hoàn thiện khung pháp lý. Theo chuyên gia, đây là bước đi cần thiết nhằm tăng minh bạch, kiểm soát rủi ro và bảo vệ nhà đầu tư trên thị trường.
Việt Nam đang chuẩn bị triển khai thí điểm sàn giao dịch tài sản số, được kỳ vọng sẽ tạo bước tiến trong việc xây dựng hành lang pháp lý cho lĩnh vực mới này.
Trao đổi với phóng viên Kinh tế Môi trường, ông Nghiêm Minh Hoàng, Chuyên gia Ứng dụng Fintech, Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam, đã phân tích ý nghĩa của cơ chế thí điểm, những thách thức đặt ra cũng như triển vọng phát triển của thị trường trong thời gian tới.

Việt Nam đang chuẩn bị thí điểm sàn giao dịch tài sản số trong thời gian tới. Theo ông, động thái này có ý nghĩa như thế nào đối với quá trình xây dựng khung pháp lý cho thị trường tài sản số tại Việt Nam?
Tôi cho rằng việc Việt Nam chuẩn bị thí điểm sàn giao dịch tài sản số có ý nghĩa rất quan trọng đối với quá trình xây dựng khung pháp lý cho thị trường tài sản mã hóa. Điểm cốt lõi là Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP ngày 09/09/2025 đã tạo ra một cơ chế thí điểm sàn giao dịch tài sản mã hóa có thời hạn 5 năm, tức là Nhà nước không chỉ dừng ở việc nghiên cứu hay quan sát, mà đã bắt đầu thiết lập một khuôn khổ thử nghiệm thực tế để kiểm chứng chính sách.
Ở góc độ xây dựng thể chế, ý nghĩa lớn nhất của cơ chế thí điểm là giúp quá trình làm luật bám sát thực tiễn hơn. Thông qua quá trình triển khai, cơ quan quản lý sẽ có cơ sở để đánh giá những vấn đề cốt lõi như phạm vi tài sản được quản lý, điều kiện tổ chức giao dịch, cơ chế giám sát, nghĩa vụ minh bạch thông tin, cũng như các yêu cầu về kiểm soát dòng tiền và phòng ngừa rủi ro. Nói cách khác, thí điểm không phải là đích đến, mà là bước đệm cần thiết để tiến tới xây dựng một khung pháp lý đầy đủ và khả thi hơn.
Tôi cho rằng điểm tích cực của cách làm này là vừa thận trọng, vừa chủ động. Thận trọng ở chỗ Nhà nước lựa chọn cách đi từng bước trong phạm vi kiểm soát; nhưng đồng thời cũng rất chủ động vì đã bắt đầu tạo lập nền tảng pháp lý từ thực tiễn vận hành.
Hiện nay, hoạt động giao dịch tài sản số của người Việt chủ yếu diễn ra trên các nền tảng quốc tế và chưa được quản lý chính thức. Việc thí điểm sàn giao dịch trong nước có thể giúp giải quyết những vấn đề gì?
Đây là một thực tế mà chúng ta phải thẳng thắn nhìn nhận. Khi các hoạt động giao dịch tài sản số của người Việt vẫn đang diễn ra trên các nền tảng quốc tế thì cơ quan quản lý trong nước còn gặp không ít khó khăn trong việc quan sát giao dịch, theo dõi dòng tiền, cũng như xác định rõ trách nhiệm pháp lý của các chủ thể liên quan. Vì vậy, tôi cho rằng việc thí điểm sàn giao dịch trong nước có thể mang lại ý nghĩa rõ ràng ở ba khía cạnh là minh bạch hơn, quản lý tốt hơn và bảo vệ nhà đầu tư tốt hơn.
Thứ nhất, về minh bạch, khi giao dịch được thực hiện thông qua các tổ chức cung cấp dịch vụ nằm trong khuôn khổ thí điểm, được cấp phép và chịu sự giám sát trong nước, thì yêu cầu về công bố thông tin, trách nhiệm giải trình và tiêu chuẩn vận hành sẽ rõ ràng hơn rất nhiều. Nghị quyết 05/2025/NQ-CP cũng đã đặt ra nguyên tắc bảo đảm tính an toàn, minh bạch, hiệu quả; đồng thời yêu cầu thông tin công bố phải chính xác, trung thực, đầy đủ và kịp thời.
Thứ hai, về quản lý dòng tiền, trong khuôn khổ thí điểm, việc chào bán, phát hành, giao dịch và thanh toán tài sản mã hóa phải được thực hiện bằng Đồng Việt Nam. Quy định này giúp tăng khả năng theo dõi và kiểm soát dòng tiền tốt hơn so với việc dòng tiền dịch chuyển qua nhiều nền tảng nằm ngoài phạm vi quản lý trực tiếp. Cùng với đó, các chủ thể tham gia còn phải tuân thủ các quy định về phòng, chống rửa tiền, tài trợ khủng bố, an toàn thông tin mạng và bảo vệ dữ liệu.
Thứ ba, về bảo vệ nhà đầu tư, khi có sàn giao dịch trong nước, nhà đầu tư sẽ có cơ sở pháp lý rõ ràng hơn để xác định quyền, nghĩa vụ và yêu cầu bảo vệ quyền lợi khi phát sinh tranh chấp. Nghị quyết 05 cũng nêu rõ nguyên tắc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân tham gia thị trường.
Tất nhiên, việc thí điểm sàn giao dịch trong nước sẽ không thể ngay lập tức giải quyết toàn bộ rủi ro của thị trường tài sản số, nhưng đây là bước đi cần thiết để từng bước đưa hoạt động giao dịch vào khuôn khổ minh bạch hơn.
Theo ông, những thách thức lớn nhất khi triển khai mô hình sàn giao dịch tài sản số thí điểm là gì?
Tôi cho rằng thách thức lớn nhất khi triển khai mô hình sàn giao dịch tài sản số thí điểm không chỉ nằm ở khung kỹ thuật, mà nằm ở năng lực vận hành thị trường trong một khuôn khổ quản lý mới. Trong đó, bài toán đầu tiên là nhân sự. Một sàn giao dịch tài sản số không thể vận hành hiệu quả nếu chỉ có đội ngũ công nghệ, mà cần lực lượng nhân sự có khả năng kết nối đồng thời giữa công nghệ blockchain, vận hành thị trường, quản trị tuân thủ và phối hợp với cơ quan quản lý.
Thách thức lớn thứ hai là thanh khoản thị trường. Một mô hình thí điểm muốn đánh giá được hiệu quả thực chất thì phải có giao dịch đủ để phản ánh hành vi thị trường. Tuy nhiên, giai đoạn đầu chắc chắn sẽ có những giới hạn nhất định về chủ thể tham gia và điều kiện vận hành, vì vậy cần tìm được điểm cân bằng phù hợp giữa yêu cầu quản lý và khả năng hình thành thanh khoản.
Đối với quản trị rủi ro, phòng chống rửa tiền và bảo mật công nghệ, đây là những điều kiện bắt buộc mà bất kỳ sàn giao dịch tài sản nào cũng phải thực hiện nghiêm túc. Nghị quyết 05 đã đặt ra yêu cầu tuân thủ đối với các quy định về phòng, chống rửa tiền, an toàn thông tin mạng, an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu.
Theo ông, Việt Nam có thể học hỏi những kinh nghiệm quốc tế nào?
Tôi cho rằng Việt Nam hoàn toàn có thể tham khảo kinh nghiệm quốc tế, nhưng theo hướng chọn lọc, không sao chép nguyên mẫu. Trong khu vực, Hồng Kông và Thái Lan là hai trường hợp đáng chú ý vì đều thừa nhận nhu cầu thị trường nhưng đặt hoạt động giao dịch trong khuôn khổ quản lý có điều kiện.
Với Hồng Kông, bài học lớn là cách thiết kế cơ chế cấp phép và giám sát rõ ràng đối với các nền tảng giao dịch tài sản ảo và công khai danh sách các sàn đã được cấp phép. Theo tôi, đây là kinh nghiệm Việt Nam có thể tham khảo vì giúp xác định rõ chủ thể nào được hoạt động và chịu giám sát ra sao.
Trong khi đó, Thái Lan lại đáng chú ý ở cách phân loại khá rõ các loại hình kinh doanh tài sản số và duy trì cơ chế cảnh báo công khai đối với các tổ chức chưa được cấp phép.
Thưa ông, nếu chương trình thí điểm thành công, thị trường tài sản số Việt Nam có thể phát triển theo hướng nào?
Tôi cho rằng nếu chương trình thí điểm được triển khai thành công, thị trường tài sản số tại Việt Nam sẽ không chỉ dừng ở hoạt động giao dịch các loại tài sản mã hóa như Bitcoin hay Ethereum, mà có thể phát triển sang giai đoạn ứng dụng sâu hơn, trong đó đáng chú ý là token hóa tài sản thực (RWA). Đây là xu hướng đang phát triển mạnh trên thế giới, được dự báo có quy mô khoảng 19 nghìn tỷ USD vào năm 2033 theo Ripple và Boston Consulting Group.
Thị trường khi đó sẽ không chỉ xoay quanh hoạt động mua bán tài sản số, mà có thể mở rộng sang các mô hình gắn với kinh tế thực như token hóa trái phiếu, bất động sản tạo dòng tiền hoặc một số loại tài sản tài chính khác.
Đối với startup công nghệ, nếu mô hình thí điểm vận hành hiệu quả, cơ hội sẽ không chỉ nằm ở việc phát triển sàn giao dịch, mà còn mở ra ở nhiều mảng dịch vụ hỗ trợ như hạ tầng blockchain, lưu ký tài sản số, định danh số, xác thực dữ liệu, tuân thủ và quản trị rủi ro.
Xin cảm ơn ông về những chia sẻ này!
Nhị Hà












