Xây dựng thương hiệu quốc gia trên nền tảng chất lượng, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững
Việt Nam lần đầu vượt mốc 500 tỷ USD giá trị thương hiệu quốc gia, nhưng tổng giá trị 100 thương hiệu doanh nghiệp lớn nhất chỉ hơn 38 tỷ USD.
Khoảng cách này cho thấy một thực tế quen thuộc của các nền kinh tế gia công như Việt Nam đó là quy mô tăng nhanh nhưng phần giá trị thương hiệu, vốn là nơi tạo biên lợi nhuận cao, lại chưa thuộc về doanh nghiệp nội địa.
Thông điệp này được nêu ra tại Diễn đàn Thương hiệu quốc gia 2026, tổ chức ngày 16/4 tại Hà Nội, nơi nhà quản lý, chuyên gia trong và ngoài nước, cùng doanh nghiệp, chỉ ra một vấn đề: Việt Nam đã “được biết đến” nhưng chưa “được tin tưởng” là một trung tâm sáng tạo giá trị cao.
Từ gia công sang thiết kế
Secoin – một công ty trong ngành vât liệu xây dựng, đã dành nhiều năm để từng bước dịch chuyển từ gia công sang hợp tác với nhà thiết kế quốc tế, phát triển sản phẩm mang dấu ấn riêng. Lộ trình này tương ứng với bước chuyển từ OEM (gia công), sang ODM (thiết kế) và OBM (thương hiệu riêng), với hy vọng nâng cao biên lợi nhuận.

Sản phẩm của Secoin, một công ty trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, được công nhận là “Thương hiệu Quốc gia” giai đoạn 2024-2026, đánh dấu lần thứ 5 trong 10 năm liên tiếp nhận danh hiệu này. Ảnh: Secoin
Theo ông Đinh Hồng Kỳ, Chủ tịch Secoin, tiêu chuẩn môi trường và trách nhiệm xã hội đang trở thành điều kiện bắt buộc, trong khi các thị trường nhập khẩu lớn siết quy định về carbon, truy xuất nguồn gốc và ESG, thương hiệu Việt chỉ được chấp nhận nếu gắn với phát triển bền vững. “Doanh nghiệp Việt không thiếu sản phẩm tốt, nhưng thiếu cách tạo giá trị thương hiệu”, ông nói và dẫn chứng: Trong ngành vật liệu xây dựng, khoảng 70% quyết định mua đến từ thẩm mỹ và cảm xúc.
Dữ liệu từ Cục Xúc tiến thương mại, Bộ Công Thương, cho thấy giá trị thương hiệu quốc gia năm 2025 đạt 519,6 tỷ USD, tăng hơn 200 tỷ USD so với năm 2020, xếp thứ 32 toàn cầu. Nhưng tổng giá trị 100 thương hiệu doanh nghiệp lớn nhất chỉ khoảng 38,4 tỷ USD, mức khiêm tốn so với quy mô nền kinh tế.
Khoảng chênh lệch này phản ánh cấu trúc tăng trưởng dựa vào sản xuất và xuất khẩu, trong khi phần thiết kế, thương hiệu và phân phối, vốn tạo ra giá trị cao nhất, vẫn do các đối tác nước ngoài nắm giữ.
Từ “được biết đến” đến “được tin tưởng”
Việt Nam đã bước sang giai đoạn mới khi giá trị thương hiệu quốc gia vượt 500 tỷ USD. Theo Thứ trưởng Bộ Công Thương Nguyễn Sinh Nhật Tân: “Việt Nam cần chuyển từ vị thế gia công sang làm chủ công nghệ và thương hiệu để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu”.

Thương hiệu quốc gia trong giai đoạn mới phải được xây dựng trên nền tảng chất lượng, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững. Điều này đồng nghĩa thương hiệu không thể tách rời năng lực sản xuất và mô hình tăng trưởng.
Khi đó, theo Thứ trưởng Công Thương, thương hiệu quốc gia không còn là quảng bá hình ảnh, mà là tài sản chiến lược phản ánh năng lực cạnh tranh, khả năng tạo và giữ giá trị thương hiệu doanh nghiệp Việt trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Theo hướng đó, Cục Xúc tiến Thương mại đề xuất chiến lược ba giai đoạn: đến 2030 đặt nền tảng với 1.000 sản phẩm đạt Thương hiệu quốc gia; đến 2035 có 5–10 doanh nghiệp lọt Top 500 thế giới; và tầm nhìn 2045 xây dựng hình ảnh nền kinh tế sáng tạo, xuất khẩu cả thiết kế và chuẩn mực phát triển.
Chương trình “Go Global” giai đoạn 2026–2030 phản ánh sự chuyển dịch chính sách này. Nhà nước không chỉ hỗ trợ xúc tiến thương mại mà đồng hành với doanh nghiệp trong quá trình quốc tế hóa, với mục tiêu đào tạo 10.000 doanh nghiệp, hỗ trợ 1.000 doanh nghiệp xây dựng chiến lược toàn cầu và 100 doanh nghiệp đầu tư ra nước ngoài. Đây là bước chuyển từ thúc đẩy xuất khẩu sang xây dựng doanh nghiệp toàn cầu, yếu tố then chốt để nâng giá trị thương hiệu quốc gia.
Tiến sĩ Santiago Velasquez, Đại học RMIT Việt Nam, cho rằng thương hiệu quốc gia không thể xây dựng bằng khẩu hiệu, mà phải dựa trên năng lực thực chất và sự nhất quán dài hạn. Việt Nam đã cải thiện đáng kể mức độ nhận diện trên thị trường quốc tế, nhưng “cần thời gian để tích lũy niềm tin”, ông nói.
Tiến sĩ Santiago Velasquez dẫn chứng Mô hình “Lục giác thương hiệu quốc gia” cho thấy danh tiếng thương hiệu quốc gia được hình thành từ sáu trụ cột gồm xuất khẩu, quản trị, du lịch, đầu tư, con người và văn hóa.
Theo chuyên gia RMIT, chiến lược hiệu quả không phải phát triển đồng thời tất cả, mà tập trung vào một thế mạnh cốt lõi, như nước Đức gắn với chất lượng sản xuất, Singapore với năng lực quản trị, Estonia với quốc gia số. Những định vị rõ ràng đã giúp hàng hóa các nước này tạo được niềm tin thị trường.
Ngoài ra, văn hóa cũng có thể là một yếu tố có thể khuếch đại thương hiệu nhanh nhất. Khi người tiêu dùng quen thuộc với văn hóa một quốc gia, họ có xu hướng tin tưởng sản phẩm từ quốc gia đó hơn.
Kinh nghiệm của Hàn Quốc sau khủng hoảng tài chính châu Á 1997, họ không chỉ tập trung vào phát triển công nghiệp, mà còn khuyến khích ngành điện ảnh và truyền thông nâng cao nhận thức về thương hiệu, tạo hiệu ứng cho xuất khẩu và đầu tư.
Hải Vân












