Thứ hai, 06/04/2026 17:32 (GMT+7)
Thứ hai, 06/04/2026 16:12 (GMT+7)

Kinh tế xanh trước áp lực định giá carbon và CBAM

Theo dõi KTMT trên

Xuất khẩu của Việt Nam sang EU trên đà tăng trưởng, nhưng đối mặt rủi ro chi phí carbon và yêu cầu minh bạch hóa dữ liệu phát thải, cải thiện công nghệ sản xuất xanh.

Cơ chế CBAM không chỉ làm tăng chi phí, mà còn thay đổi cách hàng hóa được định giá trên thị trường toàn cầu — nơi năng lực cạnh tranh phụ thuộc vào khả năng đo lường và kiểm soát phát thải.

CBAM “luật chơi” mới của thương mại

Dữ liệu của Bộ Công Thương ghi nhận xuất khẩu của Việt Nam sang EU tiếp tục duy trì đà tăng trưởng vững chắc. Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu đạt khoảng 56,2 tỷ USD, tăng 8,6% so với năm 2024, trong khi tổng thương mại hai chiều lên tới 73,8 tỷ USD.

Việt Nam duy trì mức xuất siêu khoảng 38,6 tỷ USD, cho thấy mức độ phụ thuộc ngày càng lớn vào thị trường này, chiếm khoảng 13–14% tổng kim ngạch xuất khẩu.

Điều đó cũng đồng nghĩa: bất kỳ thay đổi nào trong chính sách thương mại hoặc định giá carbon của EU đều có thể lan truyền trực tiếp vào tăng trưởng xuất khẩu và cán cân thương mại của Việt Nam.

Nhưng CBAM đang thay đổi luật chơi. Theo cơ chế này, nhà nhập khẩu vào EU phải khai báo lượng phát thải carbon “ẩn” trong sản phẩm — đặc biệt với các ngành như thép, xi măng, nhôm và phân bón. Từ năm 2026, lượng phát thải đó sẽ được quy đổi thành chi phí, tương ứng với mức giá carbon mà doanh nghiệp châu Âu đang trả.

Kinh tế xanh trước áp lực định giá carbon và CBAM - Ảnh 1
Bên cạnh cơ hội xuất khẩu, Việt Nam phải đối mặt với thách thức từ Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU. Ảnh: Intenet

Trong Hệ thống mua bán phát thải của EU (EU ETS) — cơ chế “giới hạn và giao dịch” — giá carbon đã dao động quanh 80–100 EUR/tấn CO₂ trong giai đoạn 2024–2025. Với các ngành phát thải cao, mức giá này có thể làm thay đổi đáng kể cấu trúc chi phí.

Ước tính cho thấy, chi phí liên quan đến CBAM có thể làm tăng 5–10% giá thành sản phẩm đối với doanh nghiệp Việt Nam trong các ngành chịu tác động trực tiếp, và có thể lên tới 10–15% với các cơ sở sử dụng công nghệ lạc hậu.

Nhưng rủi ro lớn nhất không nằm ở chi phí. Nó nằm ở dữ liệu. Trong giai đoạn chuyển tiếp hiện nay, CBAM chưa áp thuế, nhưng yêu cầu doanh nghiệp phải báo cáo chi tiết lượng phát thải. Đây không phải là thủ tục kỹ thuật đơn thuần, mà là một “bộ lọc” thị trường.

Doanh nghiệp không cung cấp được dữ liệu đáng tin cậy có thể bị áp mức phát thải mặc định — thường cao hơn thực tế — kéo theo chi phí tăng vọt khi cơ chế chính thức có hiệu lực.

Đối với nhiều doanh nghiệp Việt Nam, đây là điểm yếu rõ ràng. Phần lớn — đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ — chưa có hệ thống đo lường, báo cáo và thẩm định phát thải đạt chuẩn quốc tế.

Khi đó, vấn đề không còn là chi phí, mà là quyền kiểm soát cách sản phẩm của mình được “định giá carbon” trên thị trường toàn cầu.

Vấn đề của năng lực quản trị carbon

CBAM thực chất là sự mở rộng của hệ thống định giá carbon của EU ra bên ngoài biên giới. Những quốc gia có khả năng xây dựng hệ thống đo lường và định giá carbon riêng sẽ giữ được mức độ chủ động. Ngược lại, các quốc gia không theo kịp sẽ rơi vào trạng thái “tuân thủ bị động”.

Việt Nam hiện đang ở giữa hai trạng thái này. Chính phủ đã đặt mục tiêu xây dựng thị trường carbon nội địa, với giai đoạn thí điểm dự kiến từ năm 2025 và vận hành chính thức vào năm 2028. Trọng tâm của quá trình này là hệ thống MRV — đo lường, báo cáo và thẩm định phát thải.

MRV không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật. Nó là nền tảng của toàn bộ hệ thống định giá carbon, quyết định liệu doanh nghiệp có thể chứng minh mức phát thải của mình hay không và liệu dữ liệu đó có được chấp nhận trong thương mại quốc tế hay không.

Nếu không có MRV đáng tin cậy, thị trường carbon nội địa, vốn thường vận hành theo mô hình ETS (hệ thống giao dịch phát thải), sẽ không thể hoạt động hiệu quả. Và nếu không có một mức giá carbon trong nước, doanh nghiệp sẽ thiếu định hướng để điều chỉnh đầu tư trong bối cảnh chi phí phát thải ngày càng rõ ràng.

Quy mô thách thức là rất lớn.  Theo Ngân hàng Thế giới, Việt Nam có thể cần tới hơn 350 tỷ USD đầu tư đến năm 2040 để chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp. Một phần đáng kể trong số đó sẽ tập trung vào các ngành chịu tác động trực tiếp từ CBAM.

Nhưng vấn đề không chỉ là nguồn lực, mà là thứ tự ưu tiên. Theo kinh nghiệm của EU, Việt Nam trước hết cần nhanh chóng chuẩn hóa hệ thống MRV theo chuẩn quốc tế, nhằm giảm thiểu rủi ro bị áp mức phát thải bất lợi. Tiếp theo, cần đẩy nhanh việc xây dựng thị trường carbon nội địa để tạo tín hiệu giá carbon rõ ràng. Cuối cùng, cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, đặc biệt là khu vực vừa và nhỏ, trong việc nâng cấp công nghệ và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe.

CBAM nhiều khả năng sẽ mở rộng sang nhiều ngành khác trong thập kỷ tới, từ hóa chất, nhựa đến hàng tiêu dùng. Điều này cho thấy đây không phải là một chính sách ngắn hạn, mà là xu hướng dài hạn của thương mại toàn cầu.

Vì vậy, nhìn CBAM như một rào cản là chưa đủ. Nó là một tín hiệu. Thương mại toàn cầu đang chuyển sang một hệ thống nơi phát thải carbon được đo lường, so sánh và định giá xuyên biên giới. Trong hệ thống đó, năng lực cạnh tranh không chỉ đến từ việc sản xuất hiệu quả, mà còn từ khả năng chứng minh bằng dữ liệu đáng tin cậy, về mức độ “xanh” của sản phẩm.

Thành công xuất khẩu của Việt Nam trước đây dựa trên hội nhập. Giai đoạn tiếp theo sẽ phụ thuộc vào chuyển đổi. Thời điểm này, Carbon đã có giá. Câu hỏi là: Việt Nam có tự định giá được mình hay sẽ để thị trường làm thay điều đó?

Tiến sĩ. Hồ Thanh Hương, Viện Nghiên cứu Châu Âu & Châu Mỹ

Bạn đang đọc bài viết Kinh tế xanh trước áp lực định giá carbon và CBAM. Thông tin phản ánh, liên hệ đường dây nóng : 0937 68 8419 Hoặc email: [email protected]

Cùng chuyên mục

Tin mới