Xung đột Trung Đông đẩy lạm phát lên cao, vì sao vàng vẫn giảm?
Giữa lúc xung đột Trung Đông leo thang kỳ vọng thông thường là giá vàng sẽ bứt phá. Tuy nhiên, diễn biến tháng 3/2026 lại đi ngược kỳ vọng khi kim loại quý này giảm mạnh.

Lạm phát gia tăng, rủi ro địa chính trị mở rộng – hai yếu tố vốn được xem là “môi trường lý tưởng” cho tài sản trú ẩn. Tuy nhiên, diễn biến thị trường trong tháng 3/2026 lại đi theo hướng ngược lại. Có thời điểm ngày 19/3, giá vàng giảm tới 14% so với trước khi xung đột bùng nổ, lùi về quanh 4.100 USD/ounce vào ngày 23/3. Mức giảm này diễn ra ngay trong giai đoạn rủi ro vĩ mô tăng cao, cho thấy động lực thị trường không nằm ở các yếu tố truyền thống như lạm phát hay địa chính trị, mà ở một biến số khác mang tính quyết định hơn: thanh khoản.
Các lý giải phổ biến như đồng USD mạnh lên hay lợi suất trái phiếu tăng chỉ phản ánh một phần bức tranh. Thực tế, vàng không chỉ giảm theo USD mà còn giảm khi quy đổi sang euro, yên Nhật hay bảng Anh, cho thấy yếu tố tỷ giá không phải nguyên nhân cốt lõi. Tương tự, dù lợi suất TIPS kỳ hạn 10 năm của Mỹ tăng trở lại khi thị trường điều chỉnh kỳ vọng chính sách của Cục Dự trữ Liên bang (Fed), mối quan hệ nghịch truyền thống giữa vàng và lợi suất chỉ giải thích được một phần nhỏ của đà giảm.
Điểm đáng chú ý nằm ở cấu trúc dòng tiền. Trong suốt năm qua, vàng đã trở thành một trong những tài sản được nắm giữ nhiều nhất, từ nhà đầu tư cá nhân đến các quỹ ETF như SPDR Gold Shares. Khi một tài sản trở nên “quá đông người tham gia”, chỉ cần thị trường đảo chiều, áp lực bán sẽ không còn mang tính lựa chọn mà trở thành phản ứng mang tính hệ thống.
Trong các giai đoạn biến động mạnh, nhà đầu tư không bán những tài sản yếu nhất, mà bán những tài sản có thanh khoản cao nhất. Vàng, với khả năng chuyển đổi nhanh thành tiền mặt và được sử dụng rộng rãi trong các vị thế ký quỹ, thường trở thành lựa chọn đầu tiên để giải phóng dòng tiền. Khi giá xuyên thủng các ngưỡng kỹ thuật, các lệnh bán tự động và yêu cầu giảm đòn bẩy được kích hoạt, khiến đà giảm bị khuếch đại.
Cơ chế này không phải mới. Trong cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, sau khi đạt đỉnh quanh 1.000 USD/ounce vào tháng 3, vàng đã giảm gần 30% xuống vùng 700 USD vào cuối năm khi hệ thống tài chính toàn cầu rơi vào trạng thái thiếu hụt thanh khoản sau sự kiện Lehman Brothers. Tương tự, trong tháng 3/2020, khi đại dịch Covid-19 bùng phát, vàng cũng giảm từ khoảng 1.680 USD xuống 1.450 USD chỉ trong vài tuần, dù rủi ro toàn cầu tăng mạnh.
Điểm chung của các giai đoạn này không nằm ở lạm phát hay tăng trưởng, mà ở việc hệ thống tài chính buộc phải ưu tiên tiền mặt. Khi các vị thế đòn bẩy bị thu hẹp và các tài sản thế chấp mất giá, ngay cả những tài sản trú ẩn cũng bị bán ra để đáp ứng nhu cầu thanh khoản.
Trong bối cảnh hiện tại, yếu tố này đang lặp lại. Giá dầu có thời điểm tiến sát 120 USD/thùng, làm gia tăng kỳ vọng lạm phát, trong khi thị trường chuyển từ dự báo cắt giảm lãi suất sang khả năng Fed giữ nguyên hoặc thậm chí tăng lãi suất. Lợi suất thực vì vậy tăng lên, đồng thời điều kiện tài chính bị siết lại. Đây là môi trường mà dòng tiền ưu tiên phòng thủ thanh khoản hơn là tìm kiếm tài sản trú ẩn.
Một biến số khác đến từ các ngân hàng trung ương và các quốc gia. Trong những năm gần đây, nhu cầu mua vàng tăng mạnh khi nhiều quốc gia, đặc biệt sau xung đột Nga–Ukraine, tìm cách giảm phụ thuộc vào USD. Tuy nhiên, khi giá năng lượng tăng cao và nguồn cung bị gián đoạn, các quốc gia nhập khẩu buộc phải sử dụng dự trữ để duy trì hoạt động kinh tế, thay vì tiếp tục tích lũy vàng. Ngược lại, các nước xuất khẩu dầu, nếu gặp khó khăn trong dòng tiền, thậm chí có thể phải bán ra.
Áp lực cũng đến từ khu vực tiêu dùng, đặc biệt tại các thị trường lớn như Ấn Độ và Trung Quốc. Khi chi phí năng lượng tăng, thu nhập thực bị bào mòn, nhu cầu nắm giữ vàng có thể chuyển sang nhu cầu tiền mặt, tạo thêm áp lực giảm giá trong ngắn hạn.
Những diễn biến này cho thấy đợt giảm của vàng không phải là sự phủ nhận vai trò trú ẩn, mà là phản ứng của một hệ thống tài chính đang ưu tiên thanh khoản. Trong các chu kỳ trước, điểm đảo chiều thường xuất hiện khi ngân hàng trung ương chuyển sang nới lỏng mạnh, bơm thanh khoản trở lại hệ thống. Năm 2008, Fed triển khai gói TARP 700 tỷ USD và đưa lãi suất về gần 0%. Năm 2020, bảng cân đối kế toán của Fed tăng từ 4.200 tỷ USD lên hơn 7.000 tỷ USD chỉ trong vài tháng.
Khi thanh khoản được khôi phục, vàng thường không chỉ phục hồi mà còn bước vào một chu kỳ tăng mới. Do đó, câu hỏi không nằm ở việc vàng có còn là tài sản trú ẩn hay không, mà là thời điểm nào hệ thống tài chính chuyển từ trạng thái thiếu thanh khoản sang dư thừa thanh khoản. Ở thời điểm hiện tại, thị trường chưa ở giai đoạn đó. Và khi thanh khoản vẫn là biến số chi phối, việc vàng giảm trong bối cảnh rủi ro tăng không phải là nghịch lý, mà là một mô hình đã lặp lại nhiều lần trong lịch sử.












