Việt Nam tiến sát vạch đích xếp hạng đầu tư toàn cầu
Việt Nam đang ở rất gần mốc xếp hạng tín nhiệm mức Đầu tư – tấm “giấy thông hành” giúp vay vốn rẻ hơn và hút dòng tiền lớn từ thế giới. Tuy nhiên, để chạm mốc này, cải cách thể chế và chính sách vẫn là điều kiện then chốt.
Việt Nam đang đứng rất gần cột mốc quan trọng trên bản đồ tài chính toàn cầu, đó là xếp hạng tín nhiệm quốc gia mức Đầu tư (investment grade). Theo báo cáo “Lộ trình hướng tới xếp hạng tín nhiệm đầu tư của Việt Nam” do VinaCapital công bố ngày 2/2, Việt Nam hiện chỉ còn cách ngưỡng này đúng một bậc – một khoảng cách không lớn về mặt kỹ thuật, nhưng đòi hỏi những cải cách mang tính căn cơ về thể chế và chính sách.
Chỉ còn một bậc tới vùng xếp hạng đầu tư toàn cầu
Theo ông Michael Kokalari, Giám đốc Phân tích Kinh tế vĩ mô và Nghiên cứu thị trường của VinaCapital, Việt Nam hiện đang được S&P Global và Fitch Ratings xếp hạng thấp hơn một bậc so với mức Đầu tư, trong khi Moody’s đánh giá thấp hơn hai bậc. Điều đáng chú ý là Việt Nam đã đáp ứng phần lớn các tiêu chí định lượng quan trọng, những yếu tố thường khó cải thiện trong ngắn hạn.
Cụ thể, tỷ lệ nợ công của Việt Nam hiện vào khoảng 35% GDP, còn nợ nước ngoài ở mức xấp xỉ 33% GDP, thấp hơn hoặc tương đương nhiều quốc gia trong khu vực đã đạt xếp hạng Đầu tư. Cơ cấu nợ nước ngoài cũng được đánh giá là tương đối cân bằng giữa khu vực công và tư nhân, giúp giảm rủi ro tập trung.
Những diễn biến gần đây càng củng cố kỳ vọng nâng hạng sớm hơn kế hoạch. Tuần trước, Fitch Ratings đã nâng xếp hạng tín nhiệm đối với công cụ nợ dài hạn có bảo đảm của Việt Nam lên mức BBB-, đánh dấu lần đầu tiên một công cụ nợ liên quan đến quốc gia của Việt Nam được xếp hạng ở mức Đầu tư. Đồng thời, Chính phủ cũng công bố hàng loạt định hướng và giải pháp nhằm hiện thực hóa mục tiêu nâng hạng tín nhiệm quốc gia vào năm 2030.

Vì sao nâng hạng tín nhiệm trở nên cấp thiết?
Việc đạt xếp hạng tín nhiệm mức Đầu tư được kỳ vọng mang lại nhiều lợi ích mang tính nền tảng cho nền kinh tế. Trước hết, chi phí huy động vốn của Chính phủ và doanh nghiệp sẽ giảm đáng kể nhờ lợi suất trái phiếu thấp hơn và chênh lệch tín dụng được thu hẹp. Các chuyên gia ước tính, chi phí vay vốn có thể giảm tới 150 điểm cơ bản khi Việt Nam được nâng hạng.
Quan trọng hơn, xếp hạng Đầu tư mở ra cánh cửa tiếp cận nhóm nhà đầu tư tổ chức quy mô lớn như quỹ hưu trí, công ty bảo hiểm hay các quỹ đầu tư quốc gia, những dòng vốn dài hạn và ổn định mà Việt Nam đang rất cần.
Nhu cầu này càng trở nên cấp thiết trong bối cảnh Việt Nam chuẩn bị triển khai hàng loạt dự án hạ tầng chiến lược quy mô lớn, sử dụng công nghệ nhập khẩu và đòi hỏi nguồn vốn ngoại tệ dài hạn, như đường sắt cao tốc, năng lượng và sản xuất điện.
Theo VinaCapital, tác động của việc nâng hạng tín nhiệm thậm chí có thể lớn hơn sự kiện FTSE Russell xem xét nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam lên nhóm mới nổi. Lịch sử cho thấy, các quốc gia lần đầu được nâng lên mức Đầu tư thường ghi nhận đà tăng rất mạnh của thị trường chứng khoán trong giai đoạn xoay quanh thời điểm nâng hạng.
Ấn Độ từng ghi nhận mức tăng khoảng 308% và Thái Lan tăng khoảng 150% trong vòng hai năm trước và sau khi được nâng hạng. Không chỉ cổ phiếu, dòng vốn ngoại còn chảy mạnh vào trái phiếu và FDI, giúp dự trữ ngoại hối của Ấn Độ tăng khoảng 150% và của Thái Lan tăng tới 250% chỉ sau hai năm.
Dù các chỉ tiêu định lượng tương đối thuận lợi, các tổ chức xếp hạng tín nhiệm cho rằng rào cản lớn nhất của Việt Nam hiện nay nằm ở các yếu tố định tính, đặc biệt là chất lượng thể chế, tính dự báo của chính sách và mức độ minh bạch dữ liệu.
Fitch đánh giá khuôn khổ điều hành chính sách kinh tế của Việt Nam vẫn còn “tương đối chưa phát triển”. Trong khi đó, S&P Global nhấn mạnh rằng việc nâng hạng sẽ phụ thuộc lớn vào mức độ cải thiện thể chế, tăng cường tính minh bạch và khả năng cung cấp dữ liệu đối ngoại đầy đủ, đáng tin cậy.
Một vấn đề nổi bật là dự trữ ngoại hối của Việt Nam đã giảm trong hai năm qua, xuống dưới mức ba tháng nhập khẩu – ngưỡng quan trọng trong đánh giá năng lực thanh toán quốc tế. Dù nguyên nhân được đánh giá là có thể khắc phục, đây vẫn là điểm trừ đáng chú ý trong mắt các tổ chức xếp hạng.
Bên cạnh đó, sức khỏe hệ thống ngân hàng tiếp tục là mối quan tâm lớn. Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) toàn ngành cuối năm 2024 chỉ đạt khoảng 12,5%, trong đó một số ngân hàng chủ chốt ở sát ngưỡng tối thiểu. Việc tăng trưởng tín dụng ở mức cao trong khi bộ đệm vốn còn mỏng làm gia tăng rủi ro lan truyền nếu xảy ra cú sốc tín dụng, nhất là khi quy mô tài sản ngân hàng hiện tương đương gần hai lần GDP.
Fitch từng cảnh báo rằng áp lực đẩy nhanh tăng trưởng tín dụng có thể làm trầm trọng thêm các điểm yếu mang tính cấu trúc của hệ thống ngân hàng.

Ba trụ cột cải cách để vượt “ngưỡng cửa”
Để tiến tới xếp hạng tín nhiệm mức Đầu tư, VinaCapital cho rằng Việt Nam cần tập trung xử lý ba vấn đề then chốt.
Thứ nhất, tăng cường các “hàng rào an toàn” cho khu vực tài chính. Trọng tâm là nâng cao quy mô dự trữ ngoại hối; củng cố sức khỏe hệ thống ngân hàng thông qua cải thiện chất lượng tài sản, mức độ vốn hóa và khung chính sách; kiểm soát đòn bẩy tài chính quá mức; đồng thời áp dụng các chuẩn mực cho vay chặt chẽ hơn.
Thứ hai, nâng cao tính dự báo của chính sách và hoàn thiện khuôn khổ pháp lý. Điều này đòi hỏi quy trình ra quyết định của Chính phủ phải rõ ràng, nhất quán hơn, với chu kỳ chính sách có thể dự đoán được; thu hẹp các khoảng trống trong giám sát tài chính và quản trị doanh nghiệp; đồng thời tăng cường các cơ chế bảo vệ pháp lý đối với nhà đầu tư nước ngoài.
Thứ ba, cải thiện mạnh mẽ tính minh bạch dữ liệu. Việt Nam cần công bố đầy đủ hơn các số liệu liên quan đến ngoại hối, như nợ tư nhân ngắn hạn, các vị thế ngoại hối kỳ hạn; minh bạch hóa nghĩa vụ nợ của doanh nghiệp nhà nước và các dự án PPP; đồng thời chuẩn hóa các chỉ tiêu phản ánh chất lượng tài sản ngân hàng, như nợ xấu và các khoản nợ được cơ cấu lại.
Theo các chuyên gia, làn sóng cải cách hiện nay, được ví như “Đổi Mới 2.0” có thể trở thành động lực then chốt giúp Việt Nam vượt qua các rào cản còn tồn tại. Nổi bật là việc ban hành Nghị quyết 66-NQ/TW về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật, chương trình chuyển đổi số và chuẩn hóa dữ liệu quốc gia theo Luật Dữ liệu mới, cùng các nỗ lực cải cách thị trường vốn và tái cấu trúc thị trường trái phiếu doanh nghiệp.
Ông Michael Kokalari cho rằng, với những chuyển biến hiện tại và mức độ ưu tiên ngày càng cao dành cho mục tiêu nâng hạng, khả năng Việt Nam đạt xếp hạng tín nhiệm mức Đầu tư có thể đến sớm hơn kế hoạch 2030.
Nếu các cải cách được triển khai đồng bộ và duy trì kỷ luật chính sách dài hạn, Việt Nam không chỉ có thể chạm tới “ngưỡng cửa” đầu tư, mà còn đủ nền tảng để giữ vững xếp hạng này, qua đó tạo dư địa tài chính bền vững cho tăng trưởng trong nhiều năm tới.
Hà Chi














