VEIL hụt hơi giữa sóng tăng lịch sử của họ Vingroup: 6 điểm % hiệu suất “bốc hơi”
Việc duy trì tỷ trọng thấp hơn đáng kể tại VIC và VHM khiến VEIL - quỹ đóng quy mô 1,63 tỷ USD do Dragon Capital quản lý - không theo kịp đà tăng mạnh của VN-Index trong tháng 4 dù danh mục vẫn tập trung vào nhóm bluechip.
Tháng 4/2026 ghi nhận giai đoạn tăng tốc mạnh của thị trường chứng khoán Việt Nam khi VN-Index tăng 10,7%. Tuy nhiên, Vietnam Enterprise Investments Limited (VEIL) - quỹ đóng offshore do Dragon Capital Management (HK) Limited quản lý - chỉ tăng giá trị tài sản ròng (NAV) thêm 4,7% tính theo USD.
Tại ngày 30/04/2026, tổng tài sản ròng của VEIL đạt khoảng 1,635 tỷ USD, tương ứng NAV trên mỗi cổ phiếu ở mức 11,85 USD. Trong khi đó, thị giá giao dịch của quỹ quanh 10,25 USD/cổ phiếu, thấp hơn 11,85% so với NAV.
Áp lực lệch tỷ trọng từ nhóm cổ phiếu họ Vingroup
Nguyên nhân chính đến từ chiến lược phân bổ tỷ trọng thấp hơn chỉ số tham chiếu tại nhóm cổ phiếu thuộc hệ sinh thái Vingroup. Cụ thể, VIC và VHM chiếm tổng cộng khoảng 25,8% vốn hóa VN-Index nhưng chỉ đóng góp 12,6% trong danh mục VEIL.
Công ty CP Vingroup (mã chứng khoán: VIC) hiện chiếm 18,9% tỷ trọng VN-Index nhưng chỉ chiếm 7,2% danh mục VEIL, thấp hơn tới 11,7 điểm phần trăm. Trong tháng 4, cổ phiếu VIC tăng 58,5%, vượt xa mức tăng của VN-Index khoảng 47,8 điểm phần trăm. Việc nắm giữ tỷ trọng thấp khiến VEIL hụt khoảng 5,6 điểm phần trăm hiệu suất quy đổi.

Trong khi đó, Công ty CP Vinhomes (mã chứng khoán: VHM) chiếm 6,9% tỷ trọng trong VN-Index nhưng chỉ chiếm 5,4% danh mục quỹ. Đà tăng 41,7% của VHM tiếp tục khiến VEIL giảm thêm gần 0,5 điểm phần trăm hiệu suất tương đối.
Theo tính toán từ danh mục, riêng biến động của VIC và VHM gần như giải thích toàn bộ mức chênh lệch khoảng 6 điểm phần trăm giữa VEIL và VN-Index trong tháng 4. Điều này cho thấy hiệu suất thấp hơn chủ yếu đến từ cấu trúc phân bổ vốn thay vì chất lượng tài sản nội tại của quỹ suy giảm.
Diễn biến tăng mạnh của nhóm Vingroup diễn ra trong bối cảnh mùa ĐHCĐ thường niên công bố nhiều kế hoạch tăng trưởng tham vọng. VHM đặt mục tiêu doanh thu 285.000 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế 60.000 tỷ đồng trong năm nay. Trong khi đó, VIC kỳ vọng doanh thu khoảng 485.000 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 35.000 tỷ đồng.
Chiến lược phân bổ chủ động và cuộc chơi định giá
Sau khi loại bỏ ảnh hưởng từ nhóm Vingroup, danh mục VEIL vẫn tập trung lớn vào các cổ phiếu vốn hóa lớn. Top 10 khoản đầu tư hiện chiếm khoảng 49,6% tổng tài sản quỹ, bao gồm MWG, VIC, BIDV, VHM, VPBank, VietinBank, Techcombank, HPG, Vietcombank và MBBank.
Đáng chú ý, quỹ duy trì tỷ trọng cao hơn VN-Index tại nhiều cổ phiếu ngân hàng và bán lẻ như MWG, BIDV, VPBank, VietinBank, Techcombank, HPG hay MBBank, trong khi giảm tỷ trọng ở VIC, VHM và Vietcombank. Cách phân bổ này phản ánh chiến lược đầu tư chủ động thay vì mô phỏng sát cấu trúc chỉ số.
Xét theo ngành, ngân hàng tiếp tục là nhóm chiếm tỷ trọng lớn nhất trong danh mục với 35,84%. Theo sau là bất động sản với 16,37%, tiêu dùng không thiết yếu 12,58%, tài chính đa dạng 8,67%, công nghiệp 4,75% và vật liệu 4,47%.
Trong nhóm tài chính, VEIL giảm tỷ trọng tại các cổ phiếu chứng khoán có biến động mạnh như SSI, TCX hay VPX, đồng thời tăng nắm giữ ACB và MBBank nhờ yếu tố định giá hấp dẫn hơn. Với BIDV, quỹ thực hiện giảm tỷ trọng sau đợt phát hành riêng lẻ khiến quy mô vị thế tăng lên đáng kể.

Dragon Capital cho biết yếu tố định giá là nền tảng cho chiến lược phân bổ hiện nay. Trong nhóm ngân hàng lớn, VPBank đang giao dịch ở mức P/E dự phóng khoảng 7 lần, MBBank 6,9 lần, VietinBank 7,5 lần, Techcombank 8,6 lần và BIDV 11,7 lần. Mức này thấp hơn đáng kể so với P/E khoảng 50,1 lần của VIC.
Ở nhóm tiêu dùng, Công ty CP Đầu tư Thế Giới Di Động (mã chứng khoán: MWG) là khoản đầu tư lớn nhất của VEIL với tỷ trọng 7,9%, cao hơn nhiều mức 1,4% trong VN-Index. Ngành bán lẻ tiếp tục ghi nhận tín hiệu tích cực khi doanh số bán lẻ toàn quốc tháng 4 tăng 12,1% so với cùng kỳ.
Tuy nhiên, diễn biến cổ phiếu trong ngành có sự phân hóa. MWG tăng 2,6% trong tháng 4, trong khi PNJ giảm 6,6% và FRT giảm 5,1%.
Ở nhóm vật liệu, Công ty CP Tập đoàn Hòa Phát (mã chứng khoán: HPG) chiếm 3,8% danh mục VEIL, cao hơn mức 2,4% của VN-Index. Dù mức tăng giá tháng 4 chỉ đạt 3,1%, thấp hơn đáng kể nhóm Vingroup, VEIL vẫn duy trì tỷ trọng cao nhờ kỳ vọng dài hạn về sản lượng, biên lợi nhuận và dòng tiền sau chu kỳ đầu tư.
Hiện HPG là nhà sản xuất thép tích hợp lớn nhất Việt Nam với tổng tài sản vượt 10 tỷ USD. Doanh nghiệp nắm hơn 30% thị phần thép cuộn cán nóng nội địa và khoảng 40% thị phần thép xây dựng.
Trong quý I/2026, sản lượng thép xây dựng của HPG tăng 30%, thép cuộn cán nóng tăng 46%, đưa tổng sản lượng thép thành phẩm đạt 3,3 triệu tấn, tăng 39% so với cùng kỳ. Cả năm nay, sản lượng dự kiến đạt khoảng 14 triệu tấn, tăng 36%.
Tiến trình nâng hạng FTSE và bài toán dòng vốn ngoại
Để xử lý khoảng cách giữa thị giá và NAV, VEIL tiếp tục triển khai chương trình mua lại cổ phiếu quỹ. Riêng trong tháng 4, quỹ mua vào 1.115.625 cổ phiếu, tương đương 0,69% lượng lưu hành. Lũy kế từ đầu năm, VEIL đã mua lại hơn 23 triệu cổ phiếu, tương ứng 14,29% lượng cổ phiếu lưu hành cuối năm 2025.
Danh mục VEIL hiện vận động trong bối cảnh thị trường kỳ vọng lớn vào tiến trình nâng hạng FTSE từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp, dự kiến có hiệu lực từ ngày 21/09/2026.
Dragon Capital dự báo GDP danh nghĩa của Việt Nam năm nay đạt khoảng 562 tỷ USD, tăng trưởng GDP thực đạt 9,3%, trong khi vốn FDI giải ngân có thể đạt 30 tỷ USD và thặng dư thương mại khoảng 25 tỷ USD.
Song song với đó, công ty quản lý quỹ cũng dự báo lãi suất tiền gửi bình quân kỳ hạn 12 tháng tăng lên khoảng 6,3%, lợi suất trái phiếu Chính phủ kỳ hạn 5 năm đạt 3,5% và tỷ giá USD/VND lên 27.310 đồng. Những yếu tố này được đánh giá sẽ hỗ trợ tăng trưởng kinh tế nhưng đồng thời tạo áp lực lên chi phí vốn và biên lợi nhuận doanh nghiệp.
Tính đến cuối tháng 4, tổng vốn hóa thị trường chứng khoán Việt Nam đã tăng từ 263 tỷ USD cùng kỳ năm trước lên khoảng 400 tỷ USD. Số lượng doanh nghiệp có vốn hóa trên 400 triệu USD tăng từ 100 lên 117 mã.
Ở chiều ngược lại, số cổ phiếu cạn room ngoại tăng từ 437 lên 490 mã, kéo giá trị vốn hóa nhóm hết room ngoại từ 40 tỷ USD lên 53 tỷ USD. Điều này cho thấy quy mô thị trường đang mở rộng nhanh nhưng khả năng tiếp cận thực tế của nhà đầu tư ngoại vẫn là vấn đề cần theo dõi.
Hiện danh mục VEIL giao dịch ở mức P/E dự phóng khoảng 10,5 lần, với tăng trưởng EPS kỳ vọng đạt 27,6%. Quỹ cũng duy trì hạn mức vay tối đa bằng 10% NAV, tương đương khoảng 200 triệu USD. Tại thời điểm cuối tháng 4, dư nợ vay thực tế ở mức 50 triệu USD, thấp hơn đáng kể ngưỡng giới hạn quản trị rủi ro.














