Đường đua năng lượng mới: Ai sẵn sàng nhập cuộc?
Bản điều chỉnh Quy hoạch năng lượng quốc gia mở ra không gian đầu tư mới vào LNG, năng lượng tái tạo và hydro xanh, đồng thời đặt doanh nghiệp trước yêu cầu tái cấu trúc để thích ứng với lộ trình Net Zero.

Bộ Công Thương đang lấy ý kiến cho dự thảo điều chỉnh Quy hoạch tổng thể năng lượng quốc gia giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn 2050. Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở các con số mục tiêu, mà ở thông điệp: cấu trúc ngành năng lượng sẽ thay đổi mạnh trong 10–20 năm tới, kéo theo cơ hội đầu tư mới và sức ép tái cấu trúc không nhỏ.
Không chỉ là bài toán cung – cầu
Với kịch bản tăng trưởng GDP bình quân tối thiểu 10%/năm giai đoạn 2026–2030, nhu cầu năng lượng dự kiến tăng nhanh. Tổng nhu cầu cuối cùng có thể đạt 120–130 triệu tấn dầu quy đổi vào năm 2030, cao hơn đáng kể so với hiện nay.
Điều này đồng nghĩa, năng lượng không còn đơn thuần là “đủ dùng”, mà phải đủ nhanh, đủ ổn định và đủ sạch để đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa và thu hút đầu tư.
Song song đó, dự thảo đặt mục tiêu nâng dự trữ xăng dầu lên tương đương 90 ngày nhập ròng vào năm 2030 – một bước đi nhằm củng cố an ninh năng lượng trong bối cảnh thị trường toàn cầu biến động.
Chuyển dịch xanh: từ khẩu hiệu sang cấu trúc lại ngành
Tỷ trọng năng lượng tái tạo được định hướng đạt 25–30% vào năm 2030 và 70–80% vào năm 2050. Nếu thực hiện được, đây sẽ là một sự thay đổi căn bản trong cơ cấu nguồn cung.
Lượng phát thải khí nhà kính lĩnh vực năng lượng được tính toán còn khoảng 433–474 triệu tấn CO₂ tương đương vào năm 2030 và giảm mạnh về khoảng 101 triệu tấn vào năm 2050, hướng tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0.
Không dừng ở điện gió, điện mặt trời, quy hoạch lần này đưa hydro xanh vào lộ trình với công suất mục tiêu 100–200 nghìn tấn/năm vào 2030 và có thể lên 10–20 triệu tấn vào 2050. Điều đó cho thấy, tham vọng mở rộng sang các phân khúc năng lượng mới, phục vụ cả thị trường trong nước và xuất khẩu.

Dầu khí, LNG và rủi ro “tài sản mắc kẹt”
Ở chiều ngược lại, các ngành truyền thống như dầu khí và khí tự nhiên vẫn được duy trì sản lượng khai thác nhất định trong giai đoạn tới. Đồng thời, hạ tầng nhập khẩu LNG sẽ được phát triển để đáp ứng nhu cầu điện khí.
Tuy nhiên, đại diện Hội Dầu khí Việt Nam lưu ý rằng nhiều dự án dầu khí, kho cảng có vòng đời 20–25 năm. Nếu mục tiêu Net Zero được giữ ở mốc 2050, cần tính toán kỹ lộ trình để tránh rủi ro tài sản không khai thác hết công suất sau khi hoàn vốn.
Trong khi đó, đại diện Hiệp hội Kinh tế Việt Nam cho rằng kịch bản tăng trưởng cao đến 2030 là có cơ sở, nhưng giai đoạn sau đó nên được phân kỳ phù hợp hơn với quy luật phát triển, thay vì duy trì một quỹ đạo tăng trưởng quá tham vọng.
Cơ hội mở ra, nhưng không tự động thành hiện thực
Việc điều chỉnh quy hoạch được nhìn nhận như một “bản thiết kế” cho chuỗi giá trị năng lượng mới – từ khai thác, nhập khẩu LNG, phát triển điện tái tạo đến sản xuất hydro xanh.
Tuy vậy, cơ hội đầu tư chỉ thực sự hình thành nếu đi kèm cơ chế thực thi rõ ràng, khả năng huy động vốn dài hạn và giải quyết được bài toán hạ tầng truyền tải. Trong bối cảnh, chuyển dịch năng lượng là xu thế toàn cầu, thách thức không chỉ nằm ở tốc độ phát triển, mà còn ở việc cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, an ninh năng lượng và cam kết khí hậu.
Bản điều chỉnh lần này vì thế không chỉ là câu chuyện quy hoạch, mà là phép thử đối với khả năng tái cấu trúc toàn bộ hệ sinh thái năng lượng trong nhiều thập kỷ tới.














