Bài toán thật của thị trường dầu không nằm ở sản lượng
Cuộc khủng hoảng năng lượng tiềm tàng hiện không nằm ở giếng dầu mà ở các tuyến vận chuyển. Khi eo biển Hormuz trở thành điểm nóng chiến sự, dòng chảy dầu toàn cầu lập tức đối mặt nguy cơ bị “bóp nghẹt”.

Iran sở hữu eo biển Hormuz, là “yết hầu” của con đường chở dầu từ Trung Đông ra đại đương - Ảnh: CBC
Căng thẳng tại Trung Đông một lần nữa đưa eo biển Hormuz trở lại tâm điểm của thị trường năng lượng toàn cầu. Không phải vì đây là tuyến hàng hải lớn nhất, mà bởi chỉ một “nút thắt” hẹp chưa đến 3 km cũng có thể khiến dòng chảy dầu mỏ của thế giới chao đảo.
Diễn biến những ngày qua cho thấy thị trường dầu phản ứng gần như ngay lập tức. Sau khi xung đột leo thang cuối tháng 2, giá dầu Brent trong phiên giao dịch ngày 2/3 đã tăng khoảng 9%, trước khi tiếp tục đi lên trong các phiên sau đó. Tính chung cả tuần, giá dầu tăng gần 18%, mức tăng mạnh nhất kể từ năm 2022.
Phản ứng này không khó hiểu nếu nhìn vào vai trò của Hormuz trong chuỗi cung ứng năng lượng. Theo Cơ quan Thông tin năng lượng Mỹ (EIA), mỗi ngày có khoảng 20 triệu thùng dầu đi qua eo biển này, tương đương 27% lượng dầu vận chuyển bằng đường biển trên toàn cầu. Đây cũng là tuyến trung chuyển khoảng 1/5 lượng LNG của thế giới.
Nói cách khác, Hormuz không chỉ là một tuyến vận tải. Nó là “van điều tiết” của thị trường năng lượng.
Khi điểm nghẽn nằm ở logistics
Một điểm đáng chú ý là cú sốc hiện nay không chỉ đến từ sản lượng dầu, mà chủ yếu xuất phát từ khả năng vận chuyển.
Theo dữ liệu từ hãng phân tích Kpler, lưu lượng tàu dầu đi qua eo biển Hormuz đã giảm tới 90% so với trước khi chiến sự bùng nổ. Nhiều hãng vận tải biển lớn như Maersk, MSC, Hapag-Lloyd, CMA CGM đã tạm dừng các chuyến tàu qua khu vực do rủi ro an ninh.
Hệ quả là hàng trăm tàu dầu đang phải neo đậu ở hai đầu eo biển, trong khi các nhà nhập khẩu buộc phải tìm nguồn cung thay thế hoặc chấp nhận chi phí vận tải cao hơn.
Điều này cho thấy một đặc điểm quen thuộc của thị trường năng lượng: chỉ cần logistics bị gián đoạn, giá dầu có thể tăng mạnh ngay cả khi sản lượng chưa giảm đáng kể.
Những “đường vòng” của dầu Trung Đông
Trước nguy cơ Hormuz bị phong tỏa, các nhà sản xuất lớn trong khu vực đã nhanh chóng tìm cách chuyển hướng dòng chảy dầu.
Lợi thế lớn nhất thuộc về Saudi Arabia và UAE. Saudi Arabia hiện sở hữu đường ống Đông – Tây dài khoảng 1.200 km, nối trung tâm xử lý dầu Abqaiq với cảng Yanbu trên Biển Đỏ, công suất thiết kế khoảng 5 triệu thùng/ngày.
Trong khi đó, UAE có tuyến ADCOP dẫn dầu từ Abu Dhabi đến cảng Fujairah trên vịnh Oman với công suất khoảng 1,5–1,8 triệu thùng/ngày.
Theo Cơ quan Năng lượng quốc tế (IEA), tổng công suất dự phòng của hai hệ thống đường ống này vào khoảng 3,5–5,5 triệu thùng/ngày. Dù chưa thể thay thế hoàn toàn Hormuz, đây vẫn là “van an toàn” giúp khu vực duy trì một phần hoạt động xuất khẩu.
Tuy nhiên, không phải quốc gia nào cũng có lựa chọn này. Iraq, nhà sản xuất lớn thứ hai trong OPEC, gần như phụ thuộc hoàn toàn vào tuyến vận tải qua vịnh Ba Tư.

Thị trường tìm nguồn thay thế
Trong bối cảnh đó, thị trường bắt đầu hướng sự chú ý sang các nguồn cung bên ngoài Trung Đông.
Theo Kpler, hiện có khoảng 140 triệu thùng dầu Nga đang lưu trữ trên các tàu ngoài khơi Ấn Độ Dương và biển Ả Rập do ảnh hưởng của các lệnh trừng phạt. Quyết định của Mỹ cho phép một số nhà máy lọc dầu Ấn Độ tạm thời tiếp tục mua dầu Nga trong 30 ngày đã phần nào “mở khóa” nguồn cung này.
Ở cấp độ sản xuất, OPEC+ cũng thống nhất tăng thêm 206.000 thùng/ngày từ tháng 4. Tuy nhiên, theo ông Jorge León, Phó chủ tịch phụ trách phân tích địa chính trị tại Rystad Energy, đây chỉ là “tín hiệu thị trường”, bởi tăng sản lượng không mang nhiều ý nghĩa nếu vận tải vẫn bị gián đoạn.
Bài toán thật sự của thị trường dầu
Điều đáng chú ý là thị trường dầu hiện chưa thiếu dầu theo nghĩa truyền thống. Các kho dự trữ toàn cầu vẫn còn, và nhiều nguồn cung thay thế có thể được kích hoạt nếu giá tăng đủ cao.
Vấn đề nằm ở chỗ dòng chảy dầu đang trở nên mong manh hơn trước các rủi ro địa chính trị.
Nhận định của bà Helima Croft, trưởng bộ phận chiến lược hàng hóa toàn cầu tại RBC Capital Markets, cho rằng đây có thể là cuộc khủng hoảng năng lượng lớn nhất kể từ thập niên 1970 nếu Hormuz bị gián đoạn kéo dài. Một số tổ chức tài chính thậm chí đã đưa ra kịch bản giá dầu có thể tiến sát 100 USD/thùng, thậm chí 120 USD trong trường hợp xấu.
Dẫu vậy, thị trường cũng có xu hướng điều chỉnh rất nhanh khi căng thẳng hạ nhiệt. Như ông Norbert Rücker từ ngân hàng Julius Baer lưu ý, “những thùng dầu này không biến mất”.
Vì vậy, câu chuyện của Hormuz có lẽ không chỉ là rủi ro nguồn cung, mà là lời nhắc về mức độ phụ thuộc của thị trường năng lượng toàn cầu vào một vài điểm nghẽn địa chính trị. Và chừng nào những điểm nghẽn này còn tồn tại, giá dầu sẽ còn phản ứng mạnh trước mỗi biến động trong khu vực.














