Rủi ro nợ công đang chuyển về các nền kinh tế lớn
Mỹ, Nhật Bản và châu Âu đang gánh mức nợ chưa từng có, trong khi chi phí lãi vay tăng nhanh hơn tăng trưởng. Khi niềm tin bắt đầu dao động, rủi ro không còn nằm ở quy mô nợ, mà ở khả năng kiểm soát nó.

Trong nhiều thập kỷ, gánh nặng nợ nần gắn liền với các nền kinh tế thu nhập thấp. Nhưng hiện nay, rủi ro lớn nhất lại đến từ những quốc gia giàu có nhất. Khi nợ công tại Mỹ, Anh, Pháp, Italy và Nhật Bản chạm hoặc vượt ngưỡng lịch sử, câu chuyện không còn là khả năng vay, mà là khả năng duy trì niềm tin vào hệ thống tài khóa.
Tại Hoa Kỳ, nợ công đã lên tới khoảng 38 nghìn tỷ USD, tương đương 125% GDP. Chi phí lãi vay tăng gấp ba trong vòng 5 năm, lên khoảng 1.000 tỷ USD, chiếm 15% ngân sách liên bang, chỉ đứng sau chi tiêu an sinh xã hội. Khi lãi vay trở thành một trong những khoản chi lớn nhất, dư địa chính sách bắt đầu thu hẹp.
Hiện tượng này không còn mang tính chu kỳ. Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế, tại phần lớn các nền kinh tế G7, nợ công đã bằng hoặc vượt quy mô nền kinh tế. Điều đáng chú ý là mức nợ này không giảm sau khủng hoảng, mà trở thành trạng thái “bình thường mới” của tài khóa.
Áp lực không chỉ đến từ quá khứ, mà còn từ tương lai. Dân số già hóa tại châu Âu và Nhật Bản đẩy chi phí y tế và lương hưu tăng nhanh, trong khi lực lượng lao động thu hẹp. Song song đó là nhu cầu đầu tư lớn vào công nghệ, hạ tầng và quốc phòng. Riêng Liên minh châu Âu ước tính cần thêm khoảng 900 tỷ USD để duy trì năng lực cạnh tranh.
Trong bối cảnh đó, việc cắt giảm chi tiêu trở nên khó khả thi về mặt chính trị. Những nỗ lực thắt chặt ngân sách tại Pháp hay Italy đều vấp phải phản ứng mạnh. Điều này khiến các chính phủ rơi vào một thế khó quen thuộc: không thể giảm chi, nhưng tiếp tục vay lại làm tăng chi phí lãi.
Rủi ro vì thế bắt đầu lan sang thị trường tài chính. Lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm đã tăng lên mức cao nhất trong nhiều tháng. Ông Ken Griffin gọi đây là “lời cảnh báo rõ ràng” rằng ngay cả nền kinh tế lớn nhất thế giới cũng không miễn nhiễm với áp lực nợ.
Một điểm đáng chú ý khác là sự thay đổi trong hành vi nhà đầu tư. Khi lợi suất trái phiếu trong nước của Nhật Bản tăng, dòng vốn có thể quay về thị trường nội địa, làm giảm nhu cầu đối với trái phiếu Mỹ, vốn lâu nay được coi là tài sản an toàn toàn cầu. Khi “người mua cuối cùng” bắt đầu dao động, rủi ro không còn nằm ở con số nợ, mà ở niềm tin.
Theo ông William J. Gale, điểm khác biệt của giai đoạn hiện tại không phải là mức nợ cao, mà là bối cảnh đi kèm: chính sách khó đoán, căng thẳng thương mại và chi tiêu ngày càng cứng nhắc. Khi đó, nợ công không chỉ là vấn đề kinh tế, mà trở thành vấn đề của kỳ vọng thị trường.
Vấn đề cốt lõi nằm ở chỗ: các chính phủ vẫn có thể vay, nhưng không còn kiểm soát được chi phí vay trong dài hạn. Khi lãi suất tăng nhanh hơn tăng trưởng, quỹ đạo nợ sẽ tự khuếch đại, ngay cả khi không có cú sốc lớn nào xảy ra. Và khi chi phí vay trở thành gánh nặng lớn nhất, rủi ro không còn nằm ở việc nợ bao nhiêu mà là liệu thị trường còn tin vào khả năng trả nợ hay không.












