Hơn 400.000 tỷ dự án chờ mặt bằng: Bài toán khó tại Phú Thọ
Dòng vốn hàng trăm nghìn tỷ đã sẵn sàng, nhưng mặt bằng vẫn chưa “thông”. Những vướng mắc về pháp lý và tái định cư đang khiến tiến độ các dự án lớn tại Phú Thọ chậm lại so với kỳ vọng.

Theo Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Phú Thọ, địa phương hiện đang triển khai các dự án với tổng diện tích cần giải phóng mặt bằng hơn 20.200 ha. Trong đó, riêng các dự án sử dụng vốn đầu tư công đã lên tới khoảng 81.000 tỷ đồng với 18 dự án, trong khi khu vực ngoài ngân sách có quy mô trên 356.000 tỷ đồng với 25 dự án.
Tuy nhiên, tiến độ thực tế cho thấy khoảng cách đáng kể giữa kế hoạch và triển khai. Với các dự án ngoài ngân sách, mới có hơn 1.630 ha được giải phóng mặt bằng trên tổng gần 18.700 ha. Ở nhóm đầu tư công, mới chỉ có 5/18 dự án bước vào giai đoạn triển khai giải phóng mặt bằng, với diện tích gần 588 ha.
Điểm nghẽn không nằm ở quy mô dự án, mà ở những vướng mắc pháp lý và hạ tầng đi kèm. Theo đánh giá của cơ quan chuyên môn, các quy định về thu hồi đất, xác định giá đất và phân cấp thẩm quyền vẫn còn chồng chéo, đặc biệt trong giai đoạn đầu áp dụng Luật Đất đai 2024. Điều này khiến quá trình triển khai tại cơ sở gặp lúng túng, kéo dài thời gian thực hiện.
Bên cạnh đó, bài toán tái định cư tiếp tục là một nút thắt. Quỹ đất chưa được chuẩn bị đầy đủ, trong khi hạ tầng tại một số khu tái định cư còn thiếu đồng bộ, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân và làm chậm tiến độ bàn giao mặt bằng.
Theo ông Ngô Tiến Đức, Phó Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Phú Thọ, giải phóng mặt bằng được xác định là nhiệm vụ trọng tâm nhằm thúc đẩy giải ngân đầu tư công và tạo dư địa tăng trưởng. Tỉnh đã ban hành nhiều cơ chế, chính sách liên quan đến bồi thường, hỗ trợ và tái định cư, đồng thời tăng cường kiểm tra thực địa để tháo gỡ vướng mắc.
Trên thực tế, một số dự án đã ghi nhận tiến triển tích cực. Các khu công nghiệp như Đồng Sóc, Phúc Yên cơ bản hoàn thành giải phóng mặt bằng, trong khi Nam Bình Xuyên và Cẩm Khê đạt tỷ lệ cao. Tuy nhiên, với các dự án hạ tầng lớn mang tính liên vùng như đường dây 500 kV Lào Cai – Vĩnh Yên hay tuyến đường sắt Lào Cai – Hà Nội – Hải Phòng, khối lượng công việc còn lại vẫn rất lớn. Riêng hai dự án này đã cần tới khoảng 8.800 tỷ đồng cho công tác bồi thường và giải phóng mặt bằng, cho thấy quy mô và độ phức tạp không nhỏ.
Ở góc độ tổng thể, câu chuyện của Phú Thọ phản ánh một thực tế rộng hơn: giải phóng mặt bằng không chỉ là khâu kỹ thuật, mà là điểm quyết định tốc độ triển khai dự án. Khi dòng vốn đã sẵn sàng và dự án đã được phê duyệt, tiến độ cuối cùng lại phụ thuộc vào khả năng xử lý những “nút thắt mềm” như pháp lý, quỹ đất và sự đồng thuận của người dân.
Trong bối cảnh áp lực tăng trưởng ngày càng lớn, việc tháo gỡ những điểm nghẽn này không chỉ mang ý nghĩa riêng với Phú Thọ, mà còn là bài toán chung của nhiều địa phương đang chạy đua giải ngân và thu hút đầu tư.












