Thứ ba, 03/03/2026 13:26 (GMT+7)
    Thứ hai, 02/03/2026 11:08 (GMT+7)

    3,6 tỷ USD đổ vào điện khí LNG: Việt Nam bổ sung 3.000 MW từ 2026

    Theo dõi KTMT trên

    Với tổng công suất 3.000 MW và kế hoạch vận hành từ 2028–2030, Quảng Trạch II và III được kỳ vọng trở thành một trong những dự án điện khí lớn nhất giai đoạn tới, góp phần hiện thực hóa mục tiêu 22.524 MW LNG vào năm 2030.

    Như vậy, sau Nhơn Trạch 3–4, Việt Nam tiếp tục đẩy nhanh điện khí LNG với tổ hợp Quảng Trạch II và Quảng Trạch III tại Quảng Trị, tổng vốn khoảng 3,6 tỷ USD. Hai dự án do Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) làm chủ đầu tư, dự kiến khởi công lần lượt quý I và quý IV/2026.

    Điểm nhấn không chỉ ở quy mô vốn, mà ở công nghệ và vai trò trong Quy hoạch điện VIII.

    3.000 MW, 18 tỷ kWh/năm: Mảnh ghép lớn của điện khí

    3,6 tỷ USD đổ vào điện khí LNG: Việt Nam bổ sung 3.000 MW từ 2026 - Ảnh 1

    Phối cảnh Nhà máy nhiệt điện LNG Quảng Trạch II.

    Quảng Trạch II có công suất 1.500 MW (khoảng 2 tỷ USD), mục tiêu vận hành 2028–2029. Quảng Trạch III tương đương 1.500 MW (khoảng 1,6 tỷ USD), hoàn thành thương mại vào 2030.

    Khi đi vào hoạt động, tổng công suất 3.000 MW có thể cung cấp khoảng 18 tỷ kWh/năm – tương đương sản lượng điện của nhiều tỉnh công nghiệp cộng lại.

    Theo Quy hoạch điện VIII, đến năm 2030, tổng công suất nguồn LNG đạt 22.524 MW; xa hơn, giai đoạn 2050 sẽ đốt kèm hydrogen và áp dụng công nghệ thu giữ – lưu trữ carbon (CCS). Hai dự án tại Quảng Trị vì vậy không chỉ là nhà máy mới, mà là bước tăng tỷ trọng điện khí trong cơ cấu nguồn.

    Công nghệ CCGT: Hiệu suất vượt 64%

    Cả hai nhà máy dự kiến sử dụng công nghệ tuabin khí chu trình hỗn hợp (CCGT) từ GE Vernova – nhà cung cấp từng triển khai dòng 9HA.02 cho dự án Nhơn Trạch 3–4.

    Về nguyên lý, CCGT kết hợp hai chu trình:

    • Tuabin khí phát điện từ khí tự nhiên đốt cháy.
    • Thu hồi nhiệt thải (500–600°C) để tạo hơi nước quay tuabin hơi, phát thêm điện.

    Nhờ đó, hiệu suất có thể vượt 64% với turbine H/J-class – cao hơn đáng kể so với nhiệt điện than truyền thống, đồng thời giảm phát thải CO₂.

    Trên thế giới, nhiều dự án quy mô lớn đang áp dụng CCGT, từ các nhà máy tại Mỹ đến Trung Đông, phản ánh xu hướng coi LNG là “nhiên liệu chuyển tiếp” trong quá trình dịch chuyển sang năng lượng tái tạo.

    Theo Research and Markets, thị trường CCGT toàn cầu dự kiến tăng từ 34,89 tỷ USD năm 2025 lên 49,18 tỷ USD vào 2032, tương ứng CAGR khoảng 5,02%.

    3,6 tỷ USD đổ vào điện khí LNG: Việt Nam bổ sung 3.000 MW từ 2026 - Ảnh 2

    Tuabin khí CCGT.

    LNG: Nguồn điện chuyển tiếp chiến lược

    Trong bối cảnh nhu cầu điện tăng nhanh và năng lượng tái tạo còn phụ thuộc thời tiết, LNG được xem là nguồn điện nền linh hoạt, hỗ trợ tích hợp gió và mặt trời vào lưới.

    Khí tự nhiên hóa lỏng có mức phát thải thấp hơn than và dầu, phù hợp mục tiêu xanh hóa hệ thống điện. Việc EVN tiếp tục mở rộng quy mô LNG cho thấy định hướng chuyển dịch khỏi các nguồn truyền thống phát thải cao.

    Từ Nhơn Trạch 3–4 đến Quảng Trạch II–III, quỹ đạo điện khí của Việt Nam đang rõ nét hơn: công suất lớn, công nghệ hiệu suất cao và vai trò trung tâm trong bảo đảm an ninh năng lượng giai đoạn 2026–2030.

    Nếu đúng tiến độ, năm 2026 sẽ đánh dấu một cột mốc quan trọng: khởi động tổ hợp LNG 3,6 tỷ USD – bước tăng tốc đáng kể của điện khí trong cơ cấu nguồn điện quốc gia.

    Bạn đang đọc bài viết 3,6 tỷ USD đổ vào điện khí LNG: Việt Nam bổ sung 3.000 MW từ 2026. Thông tin phản ánh, liên hệ đường dây nóng : 0937 68 8419 Hoặc email: [email protected]

    Tin mới