Phát triển sầu riêng minh bạch và bền vững: Đắk Lắk đẩy nhanh số hóa ngành hàng
Trước yêu cầu khắt khe của thị trường quốc tế về chất lượng và truy xuất nguồn gốc, Đắk Lắk đẩy mạnh số hóa ngành sầu riêng. Tuy nhiên, dữ liệu còn phân tán, tỷ lệ cấp mã vùng trồng thấp, đặt ra yêu cầu hoàn thiện quản trị và phát triển bền vững.

Lộ rõ “điểm nghẽn” trong quản trị và truy xuất nguồn gốc
Đắk Lắk hiện là địa phương có diện tích sầu riêng lớn nhất cả nước với khoảng 44.900 ha, chiếm hơn 21% tổng diện tích. Sản phẩm sầu riêng của tỉnh đã xuất khẩu sang nhiều thị trường như Trung Quốc, Nhật Bản, Mỹ, với kim ngạch năm 2025 ước đạt khoảng 1,1 tỷ USD, trở thành một trong những ngành hàng có tốc độ tăng trưởng nhanh và đóng góp quan trọng vào giá trị xuất khẩu nông sản của địa phương.
Tuy nhiên, sự phát triển nhanh cũng bộc lộ nhiều hạn chế trong công tác quản trị. Hiện diện tích được cấp mã số vùng trồng mới chỉ đạt khoảng 17,5%, trong khi hệ thống truy xuất nguồn gốc còn phân tán, thiếu sự kết nối giữa các doanh nghiệp và cơ quan quản lý. Việc mỗi đơn vị tự xây dựng hệ thống dữ liệu riêng không chỉ gây khó khăn trong kiểm soát mà còn tiềm ẩn nguy cơ mạo danh mã số vùng trồng, ảnh hưởng đến uy tín sản phẩm trên thị trường quốc tế.

Theo đánh giá của cơ quan chuyên môn, ngành sầu riêng đang đối mặt với nhiều "điểm nghẽn" như: chưa có sự thống nhất trong quy trình từ sản xuất đến đóng gói và xuất khẩu; dữ liệu chưa liên thông giữa ngành nông nghiệp với các lực lượng chức năng; thông tin sản xuất chưa được kết nối đồng bộ giữa Trung ương, địa phương và doanh nghiệp. Bên cạnh đó, phần lớn nông dân còn hạn chế trong việc tiếp cận công nghệ số, trong khi chi phí đầu tư ban đầu cho các hệ thống quản lý dữ liệu còn tương đối cao.
Không chỉ dừng lại ở khía cạnh quản lý, những "lỗ hổng" này còn tác động trực tiếp đến yếu tố môi trường và phát triển bền vững. Khi thiếu hệ thống truy xuất minh bạch, việc kiểm soát quy trình sản xuất, sử dụng vật tư nông nghiệp hay bảo vệ tài nguyên đất, nước cũng gặp nhiều khó khăn, làm gia tăng nguy cơ mất cân đối sinh thái trong vùng trồng.
Chuyên gia nông nghiệp bền vững, TS. Phạm Công Trí cho biết: "Truy xuất nguồn gốc không chỉ là yêu cầu kỹ thuật của thị trường, mà là nền tảng để quản trị sản xuất minh bạch, gắn với bảo vệ môi trường và phát triển bền vững".
Xây dựng hệ sinh thái dữ liệu, nền tảng cho phát triển bền vững
Trước thực trạng trên, chuyển đổi số được xác định là giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và minh bạch chuỗi cung ứng. Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã thống nhất triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc quốc gia CheckVN, dự kiến vận hành từ ngày 1/7/2026. Hệ thống này cho phép ghi nhận toàn bộ thông tin từ vùng trồng, quy trình sản xuất đến chế biến và phân phối. Mỗi lô hàng sẽ được gắn với một "hồ sơ số", giúp việc kiểm tra, truy xuất và xác định trách nhiệm trở nên nhanh chóng, minh bạch hơn. Đặc biệt, dữ liệu được xây dựng theo nguyên tắc "tạo một lần – sử dụng nhiều lần", có khả năng liên thông với các nền tảng dữ liệu quốc gia, góp phần giảm chi phí và nâng cao hiệu quả quản lý.

Theo đại diện ngành nông nghiệp địa phương, việc triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc không chỉ giúp chuẩn hóa quy trình sản xuất mà còn góp phần xây dựng niềm tin đối với thị trường nhập khẩu, hạn chế tình trạng gian lận thương mại và bảo vệ thương hiệu sầu riêng Việt Nam. Điểm đáng chú ý là hệ thống mới sẽ quản lý chi tiết đến từng nông hộ thay vì chỉ dừng ở mã vùng trồng như trước. Điều này giúp kiểm soát toàn diện hơn về chất lượng sản phẩm, từ đó nâng cao trách nhiệm của từng mắt xích trong chuỗi sản xuất.
Tuy nhiên, để hệ thống vận hành hiệu quả, thách thức lớn nhất không nằm ở công nghệ mà ở thay đổi thói quen sản xuất. Nông dân cần làm quen với việc ghi chép nhật ký điện tử, tuân thủ quy trình kỹ thuật; doanh nghiệp phải đầu tư và minh bạch dữ liệu; trong khi chính quyền địa phương đóng vai trò hướng dẫn, giám sát và hỗ trợ.
Trong dài hạn, việc xây dựng hệ sinh thái dữ liệu không chỉ giúp ngành sầu riêng đáp ứng yêu cầu xuất khẩu mà còn tạo nền tảng cho phát triển nông nghiệp xanh. Khi mỗi sản phẩm có "lý lịch số" rõ ràng, việc kiểm soát chất lượng, bảo vệ môi trường và truy vết trách nhiệm sẽ được thực hiện hiệu quả hơn, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Kiến Giang - Trịnh Thanh












