NHNN xem xét điều chỉnh kỹ thuật, Big 4 chuẩn bị đón sóng tín dụng mới
Một điều chỉnh trong cách tính LDR đang được NHNN cân nhắc có thể giúp giảm áp lực thanh khoản, qua đó mở rộng dư địa tín dụng. Nhóm ngân hàng quốc doanh được đánh giá sẽ hưởng lợi rõ rệt.
Theo báo cáo của Công ty CP Chứng khoán KB Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã làm việc với các ngân hàng thương mại ngày 09/04/2026 nhằm xem xét điều chỉnh quy định liên quan đến tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR). Nội dung trọng tâm là khả năng đưa một phần tiền gửi Kho bạc Nhà nước trở lại công thức tính, trong bối cảnh áp lực thanh khoản gia tăng sau khi lộ trình siết quy định hoàn tất.
KBSV cho biết một số phương án đang được cân nhắc song song. Thứ nhất, cho phép tiếp tục tính một phần tiền gửi Kho bạc vào nguồn vốn, có thể duy trì ở mức khoảng 20% tương tự năm 2025 thay vì loại bỏ hoàn toàn từ năm 2026. Thứ hai, điều chỉnh kỹ thuật trong cách tính LDR theo hướng mở rộng các cấu phần được ghi nhận, bao gồm nguồn vốn dài hạn từ các định chế tài chính quốc tế hoặc giấy tờ có giá. Thứ ba, xem xét nâng trần LDR từ mức 85% hiện tại lên khoảng 87-90% đối với các ngân hàng có hệ số an toàn vốn cao.
Áp lực hiện hữu bắt nguồn từ Thông tư 26/2022, khi tỷ lệ tiền gửi Kho bạc Nhà nước được tính vào nguồn vốn đã giảm dần qua các năm và chính thức về 0% từ năm 2026. Khi nguồn vốn này không còn được ghi nhận, tỷ lệ LDR của nhiều ngân hàng tăng nhanh và tiệm cận ngưỡng trần, dù quy mô cho vay không thay đổi đáng kể. Điều này buộc các ngân hàng phải gia tăng huy động với chi phí cao hơn để duy trì các chỉ tiêu an toàn.
Trong bối cảnh đó, mặt bằng lãi suất huy động chịu áp lực tăng, kéo theo chi phí vốn của hệ thống ngân hàng đi lên. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng mở rộng tín dụng cũng như mục tiêu ổn định lãi suất cho vay nhằm hỗ trợ nền kinh tế. Việc NHNN xem xét điều chỉnh kỹ thuật được đánh giá là động thái nhằm cân bằng giữa yêu cầu an toàn hệ thống và mục tiêu tăng trưởng.
Dữ liệu từ KBSV cho thấy tiền gửi Kho bạc Nhà nước hiện tập trung chủ yếu tại nhóm ngân hàng quốc doanh. Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (VCB), Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BID) và Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (CTG) mỗi ngân hàng nắm giữ khoảng 134.000-136.000 tỷ đồng, trong khi Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) khoảng 86.500 tỷ đồng. Ngược lại, nhóm ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân nắm giữ tỷ trọng không đáng kể.
Sự phân bổ này khiến nhóm ngân hàng quốc doanh chịu tác động trực tiếp từ việc thay đổi quy định LDR. Khi tiền gửi Kho bạc không còn được tính vào nguồn vốn, tỷ lệ LDR của nhóm này tăng nhanh hơn so với các ngân hàng tư nhân. Tuy nhiên, nếu chính sách được điều chỉnh theo hướng linh hoạt hơn, đây cũng sẽ là nhóm hưởng lợi lớn nhất.
Trong kịch bản một phần tiền gửi Kho bạc được đưa trở lại công thức tính, tỷ lệ LDR của các ngân hàng quốc doanh sẽ cải thiện đáng kể. Với quy mô nguồn tiền lên tới hàng trăm nghìn tỷ đồng, chỉ cần một phần được ghi nhận lại cũng đủ tạo ra dư địa tín dụng lớn mà không cần tăng mạnh lãi suất huy động. Điều này giúp các ngân hàng vừa đảm bảo an toàn thanh khoản vừa có thể mở rộng cho vay.
Tác động không chỉ dừng lại ở từng ngân hàng riêng lẻ mà còn lan tỏa ra toàn hệ thống. Khi áp lực LDR giảm, nhu cầu cạnh tranh lãi suất huy động cũng hạ nhiệt, từ đó góp phần ổn định mặt bằng lãi suất. Đây là yếu tố quan trọng trong bối cảnh nền kinh tế cần duy trì chi phí vốn hợp lý để thúc đẩy các lĩnh vực ưu tiên như đầu tư công, sản xuất và xuất khẩu.
Trong khi đó, nhóm ngân hàng tư nhân chủ yếu hưởng lợi gián tiếp từ môi trường lãi suất ổn định hơn. Do không nắm giữ nhiều tiền gửi Kho bạc, mức độ cải thiện về LDR và dư địa tín dụng của nhóm này được đánh giá hạn chế hơn. Sự khác biệt này có thể tạo ra phân hóa rõ nét về tăng trưởng tín dụng giữa các nhóm ngân hàng trong thời gian tới.
Nếu NHNN lựa chọn phương án điều chỉnh theo hướng linh hoạt, đặc biệt liên quan đến tiền gửi Kho bạc hoặc trần LDR, nhóm ngân hàng quốc doanh có thể gia tăng đáng kể khả năng mở rộng tín dụng trong ngắn hạn. Diễn biến chính sách này được kỳ vọng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược huy động vốn, cạnh tranh lãi suất và tăng trưởng tín dụng của toàn hệ thống ngân hàng.












