Lãi suất chạm 9%/năm, dòng tiền bắt đầu dịch chuyển về ngân hàng
Mặt bằng lãi suất huy động tăng mạnh trong tháng 3/2026, với nhiều ngân hàng áp dụng mức trên 9%/năm, đang tạo áp lực hút dòng tiền từ các kênh đầu tư rủi ro như chứng khoán và bất động sản trở lại hệ thống ngân hàng.

Theo ghi nhận, chỉ trong chưa đầy một tháng đã có khoảng 18 ngân hàng điều chỉnh tăng lãi suất, bao gồm cả nhóm Big4 như Vietcombank, VietinBank, BIDV và Agribank. Nhiều ngân hàng như VPBank, MB, VietinBank hay Sacombank thậm chí tăng lãi suất hai lần trong thời gian ngắn, cho thấy áp lực huy động vốn gia tăng.
Ở nhóm ngân hàng số và ngân hàng tư nhân, mức lãi suất thực tế tại quầy đã vượt xa biểu niêm yết. Tại Vikki Bank (thuộc hệ sinh thái HDBank), lãi suất tiền gửi từ 500 triệu đồng đạt 9%/năm, thậm chí lên tới 9,2%/năm cho kỳ hạn 12–13 tháng. Trong khi đó, GPBank và Cake by VPBank cũng áp dụng mức 9%/năm cho các kỳ hạn 6–12 tháng thông qua các chương trình cộng thêm lãi suất.
Không chỉ các ngân hàng nhỏ, nhóm ngân hàng thương mại cổ phần lớn cũng tham gia cuộc đua. Techcombank nâng lãi suất lên tới 8,4%/năm với sản phẩm tiền gửi online, Sacombank và SeABank áp dụng mức 8,8%/năm cho kỳ hạn dài hoặc khách hàng đủ điều kiện, trong khi LPBank và Nam A Bank chào mức thực tế từ 8,2% đến 8,6%/năm.
Sự gia tăng nhanh của lãi suất đã bắt đầu tạo ra những dịch chuyển dòng tiền nhất định trên thị trường. Chị Bích (Hà Nội), một nhà đầu tư cá nhân, cho biết đã tất toán danh mục chứng khoán sau nhịp hồi phục để chuyển sang gửi tiết kiệm. Với 3 tỷ đồng, chị lựa chọn mức lãi suất 8,6%/năm, tương đương khoảng 22 triệu đồng tiền lãi mỗi tháng. “Trong bối cảnh thị trường còn nhiều biến động, dòng tiền ổn định từ ngân hàng giúp tôi yên tâm hơn”, chị chia sẻ.
Tương tự, chị Trang (Hà Nội) cho biết sau khi bán bất động sản tại Ba Vì, đã quyết định gửi tiết kiệm kỳ hạn 6 tháng khi lãi suất vượt 9%/năm. “Trong lúc chờ cơ hội đầu tư, gửi ngân hàng là lựa chọn phù hợp vì vừa an toàn vừa có lợi nhuận ổn định”, chị nói.
Theo TS. Nguyễn Trí Hiếu, chuyên gia tài chính – ngân hàng, việc lãi suất tăng mạnh là hệ quả của áp lực thanh khoản trong hệ thống. “Các ngân hàng buộc phải nâng lãi suất huy động để đáp ứng nhu cầu vốn trung và dài hạn, đặc biệt khi tín dụng phục hồi và đầu tư công được đẩy mạnh”, ông nhận định.
Ở góc độ vĩ mô, áp lực còn đến từ bên ngoài. Giá dầu và hàng hóa tăng do căng thẳng địa chính trị khiến lạm phát duy trì, buộc các ngân hàng trung ương lớn giữ lãi suất cao. Đồng USD mạnh lên cũng tạo áp lực lên tỷ giá, khiến các ngân hàng trong nước phải tăng lãi suất để giữ chân dòng vốn VND.
Ngoài ra, từ đầu năm 2026, việc loại tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước khỏi công thức tính tỷ lệ cho vay trên huy động (LDR) đã làm thu hẹp nguồn vốn trong hệ thống, buộc các ngân hàng phải đẩy mạnh huy động từ khu vực dân cư.
Dữ liệu cho thấy dòng tiền đang có dấu hiệu quay trở lại ngân hàng. Tại khu vực TP.HCM và Đồng Nai, tiền gửi dân cư tăng 2,63% so với cuối năm 2025, chiếm khoảng 40% tổng huy động. Tại Hà Nội, tổng nguồn vốn huy động đạt trên 7.100 nghìn tỷ đồng, tăng 1,13%.
Theo dự báo của các công ty chứng khoán như VCBS và MBS, mặt bằng lãi suất huy động có thể tiếp tục tăng thêm 0,3–0,5 điểm phần trăm trong nửa đầu năm 2026, trước khi phân hóa rõ hơn giữa các nhóm ngân hàng.
Diễn biến hiện tại cho thấy dòng tiền đang ưu tiên tính an toàn và thanh khoản trong ngắn hạn. Tuy nhiên, mức độ dịch chuyển giữa các kênh đầu tư vẫn sẽ phụ thuộc vào diễn biến lãi suất và triển vọng của thị trường tài sản trong thời gian tới.












