Dòng tiền 2026: NHNN chọn kiểm soát thay vì nới lỏng
Chỉ thị số 1 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước không gây bất ngờ về các con số, nhưng cho thấy rõ lựa chọn điều hành trong năm 2026 là tăng trưởng phải đi cùng kiểm soát, và ổn định hệ thống được đặt lên trước tốc độ.

Chỉ thị số 1 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước, ký ban hành ngày 09/01/2026 (Chỉ thị số 1/CT-NHNN) không gây bất ngờ về con số, nhưng cho thấy rõ lựa chọn điều hành năm 2026 là tăng trưởng phải đi cùng kiểm soát, và ổn định hệ thống được đặt lên trước tốc độ.
Trong đó, trục điều hành xuyên suốt của năm 2026 vẫn là: chính sách tiền tệ chủ động, linh hoạt, phối hợp chặt với chính sách tài khóa và các chính sách vĩ mô khác, với mục tiêu kiểm soát lạm phát bình quân khoảng 4,5% và giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô.
Trên nền đó, trọng tâm của điều phối dòng tiền năm nay là tín dụng. Ngân hàng Nhà nước dự kiến, tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống khoảng 15% trong năm 2026. Mức tăng này thấp hơn kết quả thực hiện năm 2025, song vẫn đủ lớn để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế. Điểm đáng chú ý là tín dụng không được “mở” đồng loạt, mà tiếp tục phân bổ theo hạn mức cho từng ngân hàng, dựa trên xếp hạng năm 2024 và hệ số điều chỉnh chung.
Cách điều hành này, phản ánh rõ tư duy kiểm soát theo rủi ro. Khi tín dụng đã mở rộng nhanh trong nhiều năm, việc quyết định ngân hàng nào được tăng, tăng bao nhiêu và tăng vào đâu, trở thành yếu tố then chốt để tránh dồn vốn vào các khu vực tiềm ẩn rủi ro, hoặc tạo áp lực lên lạm phát và ổn định vĩ mô.
Số liệu của Ngân hàng Nhà nước cho thấy, đến cuối năm 2025, dư nợ cho vay toàn nền kinh tế đạt 18,6 triệu tỷ đồng, tăng 19,1% so với cuối năm trước. Ông Phạm Chí Quang, Vụ trưởng Vụ Chính sách tiền tệ, cho biết tín dụng năm 2025 tăng cao nhất trong khoảng 10 năm trở lại đây, với quy mô tương đương 146% GDP – đứng đầu trong nhóm các quốc gia thu nhập trung bình thấp.
Con số 146% GDP cho thấy, dòng tiền đã được bơm ra nền kinh tế ở mức rất lớn. Khi quy mô tín dụng vượt xa tốc độ tăng trưởng danh nghĩa của GDP, dư địa nới lỏng tín dụng không còn rộng, buộc chính sách tiền tệ năm 2026 phải chuyển trọng tâm từ “bơm vốn” sang kiểm soát chất lượng dòng tiền.
Bên cạnh tín dụng, NHNN cũng điều phối dòng tiền thông qua chính sách ngoại tệ và dự trữ ngoại hối. Các giải pháp quản lý thị trường ngoại hối được triển khai đồng bộ nhằm ổn định tỷ giá, hạn chế cú sốc dòng vốn, qua đó tránh gây nhiễu tới mặt bằng lãi suất và dòng tiền trong nước.
Một trụ cột quan trọng khác trong Chỉ thị số 1 là kiểm soát nợ xấu và rủi ro hệ thống. Trong bối cảnh dư nợ tín dụng toàn nền kinh tế đã ở mức rất cao, tương đương 146% GDP, trong khi mục tiêu điều hành năm 2026 đặt trọng tâm vào kiểm soát lạm phát và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính, Ngân hàng Nhà nước tiếp tục duy trì cơ chế phân bổ hạn mức tín dụng – hay “room” tín dụng – như một công cụ quản lý rủi ro vĩ mô, thay vì nới lỏng hoàn toàn dòng vốn.
Chỉ thị yêu cầu, các tổ chức tín dụng tăng cường quản trị rủi ro, kiểm soát và xử lý nợ xấu, hạn chế phát sinh nợ mới. Đồng thời, xác định chất lượng tín dụng là tiêu chí then chốt khi xem xét điều chỉnh, mở rộng hạn mức tăng trưởng trong năm. Điều này đồng nghĩa, dòng tiền năm 2026 sẽ ưu tiên chảy qua những ngân hàng có nền tảng vốn tốt, quản trị rủi ro chặt chẽ và chất lượng tài sản được kiểm soát.
Tổng thể, điều phối dòng tiền năm 2026 không nhằm tạo cú hích ngắn hạn cho tăng trưởng, mà tập trung giữ nhịp ổn định cho nền kinh tế. Cụ thể, tín dụng tăng có kiểm soát, dòng tiền được sàng lọc qua hệ thống ngân hàng, và rủi ro được nhận diện, xử lý từ sớm. Đây là lựa chọn thận trọng, trong một giai đoạn mà dư địa chính sách không còn nhiều, còn yêu cầu ổn định vĩ mô được đặt lên hàng đầu.














