Canh bạc triệu USD trên eo biển Hormuz
Dù eo biển Hormuz bị đe dọa bởi tên lửa, thủy lôi và máy bay không người lái, nhiều tàu chở dầu vẫn tiếp tục đi qua tuyến hàng hải này. Phía sau quyết định mạo hiểm đó là những hợp đồng vận tải có thể mang lại tới nửa triệu USD mỗi ngày.

Ngày 13/3, hãng tin Reuters dẫn dữ liệu từ các công ty theo dõi tàu biển Lloyd's List Intelligence và MarineTraffic cho biết ít nhất 12 tàu thương mại – gồm 10 tàu do các công ty Hy Lạp vận hành và 2 tàu Trung Quốc – đã đi qua eo biển này kể từ khi xung đột bùng phát ngày 28/2.
Các tàu chở cả dầu và hàng hóa thông thường, bất chấp nguy cơ bị tấn công. Những doanh nghiệp liên quan gồm Dynacom Tankers Management của ông trùm vận tải biển George Prokopiou và Aeolos Management thuộc gia đình Embiricos.
Quyết định mạo hiểm này phản ánh mức lợi nhuận hấp dẫn chưa từng thấy trong ngành vận tải dầu. Theo dữ liệu từ các hãng môi giới tàu biển, chủ tàu có thể thu về tới 500.000 USD mỗi ngày cho một hợp đồng thuê tàu, mức cao nhất trong 6 năm.
Ngay cả khi phải trả phí bảo hiểm chiến tranh rất cao và tăng lương cho thủy thủ đoàn, mỗi chuyến đi kéo dài vài ngày vẫn có thể mang lại hàng triệu USD lợi nhuận. Một chủ tàu Hy Lạp thừa nhận với Reuters: “Rủi ro rất lớn, nhưng biển cả vốn luôn là ngành kinh doanh nguy hiểm”.
Để giảm thiểu nguy cơ, một số công ty đã áp dụng nhiều biện pháp đặc biệt. Theo The Wall Street Journal, các tàu của Dynacom được bố trí lính gác có vũ trang tuần tra trên boong, dù biện pháp này gần như vô dụng trước các cuộc tấn công bằng tên lửa hoặc máy bay không người lái.
Một số tàu còn tắt hệ thống nhận dạng AIS và di chuyển vào ban đêm nhằm tránh bị phát hiện. Tuy nhiên, theo Stephen Cotton, Tổng thư ký Liên đoàn Công nhân Vận tải Quốc tế (ITF), điều này khiến thủy thủ đoàn đối mặt với nguy cơ lớn hơn.
Theo các báo cáo, ít nhất 16 tàu đã bị tấn công kể từ khi căng thẳng leo thang, trong đó có nhiều tàu do các công ty Hy Lạp vận hành. Ông Cotton cảnh báo việc đưa tàu qua Hormuz lúc này chẳng khác nào đẩy thủy thủ vào vùng chiến sự.
Những chuyến đi đầy rủi ro này diễn ra trong bối cảnh giá năng lượng tăng mạnh. Giá dầu Brent hiện ở khoảng 103 USD/thùng, trong khi WTI gần 98 USD/thùng, tăng khoảng 50% kể từ khi xung đột bắt đầu.
Trước tình hình này, Tổng thống Donald Trump kêu gọi các tàu thương mại “thể hiện sự can đảm” và tiếp tục di chuyển qua Hormuz. Ông cũng cho biết Hải quân Mỹ có thể hộ tống tàu nếu cần thiết.
Tuy nhiên, Bộ trưởng Năng lượng Chris Wright thừa nhận lực lượng hải quân Mỹ hiện chưa thể lập tức triển khai các đoàn hộ tống do hạn chế nguồn lực. Các hoạt động bảo vệ quy mô lớn có thể phải vài tuần nữa mới được thực hiện.
Giới quan sát cho rằng tình hình hiện nay gợi nhớ đến “cuộc chiến tàu dầu” trong thập niên 1980, khi nhiều tàu thương mại vẫn vận chuyển dầu giữa làn đạn trong xung đột Iran – Iraq. Khi đó, tỷ phú vận tải biển John Fredriksen đã kiếm bộn tiền từ những chuyến đi đầy rủi ro như vậy.
Tuy nhiên, phía sau câu chuyện lợi nhuận là một thực tế lớn hơn của thị trường năng lượng. Hormuz vận chuyển khoảng 20% nguồn cung dầu và khí tự nhiên hóa lỏng toàn cầu, vì vậy chỉ cần dòng chảy này bị gián đoạn, toàn bộ thị trường dầu mỏ sẽ phải định giá lại rủi ro nguồn cung.
Nếu các cuộc tấn công vào tàu thương mại tiếp tục gia tăng hoặc tuyến vận tải qua Hormuz bị phong tỏa lâu hơn, chi phí bảo hiểm và cước vận tải có thể còn leo thang. Khi đó, giá Brent hoàn toàn có thể bước vào một chu kỳ tăng mới, kéo theo áp lực lạm phát lan rộng trên toàn cầu.
Ở góc nhìn rộng hơn, thị trường dầu hiện không còn chú ý tới từng chuyến tàu riêng lẻ mà tập trung vào một câu hỏi lớn hơn: dòng chảy dầu qua eo biển Hormuz có được duy trì hay không. Chừng nào những con tàu vẫn còn liều mình đi qua eo biển này, thị trường dầu có thể vẫn giữ được sự cân bằng mong manh. Nhưng nếu một ngày dòng chảy đó dừng lại, cú sốc năng lượng tiếp theo có thể sẽ bắt đầu từ chính nơi đây.












