Xuất khẩu Việt Nam trước “cơn sóng kép” logistics và địa chính trị
Xung đột tại Trung Đông đang làm đảo lộn tuyến vận tải toàn cầu, đẩy chi phí logistics tăng cao, đặt xuất khẩu Việt Nam trước một giai đoạn thử thách mới bất chấp các chỉ số thương mại đầu năm ghi nhận tăng trưởng tích cực.
Xung đột quân sự leo thang tại Trung Đông đang tạo ra cú sốc mới đối với chuỗi cung ứng toàn cầu, buộc nhiều hãng tàu phải thay đổi tuyến vận tải và khiến chi phí logistics tăng mạnh. Việt Nam, nền kinh tế có độ mở thương mại khoảng 200% GDP và phụ thuộc lớn vào xuất khẩu – đang chịu tác động trực tiếp từ những biến động này.
Nguy cơ thiệt hại hàng tỷ USD
Các doanh nghiệp xuất khẩu, nhất là nông sản, đang đối mặt với một thực tế mới: chi phí vận chuyển tăng, thời gian giao hàng kéo dài, rủi ro hàng hóa hư hỏng cao hơn. Vốn là những yếu tố không chỉ làm tăng giá thành mà còn khiến các đối tác thận trọng hơn khi ký hợp đồng dài hạn.

Ông Nguyễn Đình Tùng, Chủ tịch Vina T&T Group, cho biết căng thẳng tại Trung Đông đã khiến nhiều tàu container phải đi vòng qua Mũi Hảo Vọng thay vì tuyến truyền thống qua kênh đào Suez, khiến hành trình vận chuyển kéo dài thêm từ 12 đến 20 ngày.
“Cước vận tải biển tăng mạnh, cộng thêm phụ phí rủi ro chiến tranh và chi phí bảo hiểm khiến tổng chi phí logistics đội lên đáng kể. Điều này làm nhiều đối tác nhập khẩu trở nên dè dặt khi chốt các hợp đồng dài hạn,” ông Tùng nói.
Đối với các mặt hàng nông sản tươi, đặc biệt là trái cây, thời gian vận chuyển kéo dài còn làm gia tăng rủi ro suy giảm chất lượng. Hàng hóa phải “lênh đênh” trên biển lâu hơn khiến tỷ lệ hư hỏng tăng, đồng thời tạo áp lực đàm phán với đối tác nhập khẩu.
Để giảm thiểu rủi ro, Vina T&T đã chuyển toàn bộ hàng hóa sang sử dụng container lạnh công nghệ CA – hệ thống kiểm soát khí quyển giúp kéo dài thời gian bảo quản, đồng thời siết chặt khâu lựa chọn nguồn hàng, tăng cường đàm phán với đối tác về khả năng hao hụt trong quá trình vận chuyển.
Vina T&T đang điều chỉnh chiến lược thị trường. Theo ông Tùng, một trong những hướng đi quan trọng hiện nay là “dịch chuyển trọng tâm xuất khẩu” sang các thị trường gần như ASEAN, Trung Quốc và Đông Á nhằm giảm phụ thuộc vào các tuyến vận tải đường dài có rủi ro cao.
Không chỉ doanh nghiệp, các cơ quan quản lý cũng đang xây dựng các kịch bản ứng phó với những biến động địa chính trị.
Tại cuộc họp báo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường ngày 11/3, ông Trần Gia Long, Phó Vụ trưởng Vụ Kế hoạch – Tài chính, cho biết Bộ đang đánh giá các kịch bản tác động của xung đột Trung Đông đối với xuất khẩu nông lâm thủy sản của Việt Nam.
Theo kịch bản xung đột kéo dài khoảng một tháng, tổng kim ngạch xuất khẩu nông lâm thủy sản có thể giảm hơn 1 tỷ USD. Trong đó, xuất khẩu sang Trung Đông giảm khoảng 182 triệu USD, châu Âu giảm 770 triệu USD và châu Phi giảm 91 triệu USD.
Nếu xung đột kéo dài ba tháng, mức thiệt hại có thể lên tới 3 – 3,5 tỷ USD. Xuất khẩu sang Trung Đông có thể giảm 500 – 600 triệu USD, Bắc Phi giảm 200 – 250 triệu USD và thị trường EU mất khoảng 1,5 – 1,6 tỷ USD.
Trong kịch bản xấu hơn, nếu xung đột kéo dài một năm, hoạt động xuất khẩu sang Trung Đông có thể bị gián đoạn hoàn toàn, trong khi xuất khẩu sang châu Âu và Bắc Phi giảm từ 50% đến 60%. Khi đó, tổng kim ngạch xuất khẩu nông sản của Việt Nam có thể giảm 7 – 8 tỷ USD, tương đương làm giảm khoảng 0,1 – 0,2 điểm phần trăm tăng trưởng của toàn ngành.
Tuyến Mũi Hảo Vọng trở thành “bình thường mới”?
Song song với tác động từ chiến sự, cấu trúc vận tải biển toàn cầu cũng đang có dấu hiệu thay đổi.
Căng thẳng an ninh tại Biển Đỏ và khu vực quanh kênh đào Suez đã khiến nhiều hãng tàu lớn chuyển hướng đi vòng qua Mũi Hảo Vọng ở Nam Phi. Việc thay đổi tuyến đường khiến hành trình vận chuyển giữa châu Á và châu Âu kéo dài thêm từ 7 đến 14 ngày, đồng thời làm chi phí nhiên liệu và nhu cầu tàu tăng mạnh.
Một số doanh nghiệp logistics cho rằng nếu rủi ro an ninh tại khu vực Biển Đỏ kéo dài, tuyến vận tải vòng qua Mũi Hảo Vọng có thể trở thành “bình thường mới” của vận tải biển toàn cầu.
Sự dịch chuyển này không chỉ ảnh hưởng đến lịch trình vận tải mà còn có thể tái định hình dòng chảy thương mại quốc tế và chiến lược khai thác đội tàu của các hãng vận tải lớn.
Trong khi đó, một biến số mới khác đang nổi lên tại eo biển Hormuz – tuyến hàng hải vận chuyển khoảng 20% nguồn cung dầu toàn cầu.
Theo dữ liệu thị trường vận tải, khoảng 158 tàu container với tổng công suất gần 691.000 TEU – tương đương khoảng 2,1% công suất đội tàu container toàn cầu – đang hoạt động tại khu vực vùng Vịnh. Bất kỳ gián đoạn nào tại đây cũng có thể tạo ra cú sốc chi phí mới đối với thị trường logistics.
Chỉ số Drewry World Container Index đã tăng 3% lên 1.958 USD cho mỗi container 40 feet trong tuần kết thúc ngày 5/3, đánh dấu tuần tăng đầu tiên sau bảy tuần giảm liên tiếp. Sự phục hồi sản xuất tại châu Á đang hỗ trợ nhu cầu vận tải, nhưng rủi ro địa chính trị có thể khiến giá cước tiếp tục biến động.
Xuất khẩu vẫn giữ phong độ nhưng đối mặt áp lực
Mặc dù đối mặt với nhiều rủi ro bên ngoài, các số liệu thương mại đầu năm của Việt Nam vẫn cho thấy tín hiệu tích cực.
Theo Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương), kim ngạch xuất khẩu trong hai tháng đầu năm 2026 đạt khoảng 76,4 tỷ USD, tăng 18,3% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó có 13 nhóm mặt hàng đạt kim ngạch trên 1 tỷ USD và 5 nhóm vượt mốc 5 tỷ USD.
Ở chiều ngược lại, kim ngạch nhập khẩu đạt khoảng 79,3 tỷ USD, tăng hơn 26%, khiến cán cân thương mại tạm thời thâm hụt gần 3 tỷ USD.
Ông Nguyễn Anh Sơn, Cục trưởng Cục Xuất nhập khẩu, cho rằng con số này không phải là tín hiệu đáng lo ngại. Hiện tượng nhập siêu những tháng đầu năm thường mang tính chu kỳ khi các doanh nghiệp tăng cường nhập khẩu nguyên liệu, năng lượng và linh kiện để phục vụ sản xuất cho cả năm.
“Nền kinh tế Việt Nam có độ mở rất lớn. Việc nhập khẩu tăng trong giai đoạn đầu năm phản ánh nhu cầu sản xuất của doanh nghiệp và là tín hiệu tích cực cho hoạt động xuất khẩu trong các quý tiếp theo,” ông Sơn nói.
Chính phủ Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu năm 2026 khoảng 15–16%, tương ứng kim ngạch 546 – 550 tỷ USD. Tuy nhiên, trong bối cảnh địa chính trị toàn cầu ngày càng phức tạp, việc duy trì đà tăng trưởng này sẽ không dễ dàng.
Theo các cơ quan quản lý, giải pháp trọng tâm trong thời gian tới là tăng cường dự báo thị trường, điều hành linh hoạt giữa sản xuất, tiêu dùng nội địa và xuất khẩu, đồng thời đa dạng hóa thị trường để giảm phụ thuộc vào các tuyến thương mại có rủi ro cao.
Song song với đó, mạng lưới hơn 60 cơ quan thương vụ Việt Nam ở nước ngoài được kỳ vọng sẽ tiếp tục đóng vai trò cầu nối quan trọng, giúp doanh nghiệp cập nhật thông tin thị trường, tìm kiếm đối tác và mở rộng thị trường xuất khẩu.
Trong bối cảnh thương mại toàn cầu đang bước vào giai đoạn biến động mới, khả năng thích ứng của doanh nghiệp và sự linh hoạt trong chính sách sẽ là yếu tố quyết định giúp xuất khẩu Việt Nam vượt qua “cơn sóng lớn” của logistics và địa chính trị.
Hải Vân












