Vì sao doanh nghiệp FDI vẫn “vắng bóng” trên sàn chứng khoán?
Dù đóng góp lớn cho tăng trưởng kinh tế, doanh nghiệp FDI vẫn hiện diện rất hạn chế trên thị trường chứng khoán, chủ yếu do vướng mắc pháp lý, cơ chế thực thi và chiến lược vốn.
Khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) đang đóng góp lớn vào tăng trưởng kinh tế Việt Nam, song sự hiện diện trên thị trường chứng khoán vẫn còn hạn chế. Theo đánh giá của các chuyên gia, việc thúc đẩy nhóm doanh nghiệp này niêm yết có thể mang lại nhiều lợi ích đồng thời cho thị trường.
Trước hết, sự tham gia của doanh nghiệp FDI giúp mở rộng nguồn hàng hóa chất lượng cao. Hiện cấu trúc niêm yết vẫn tập trung chủ yếu vào nhóm tài chính, ngân hàng và bất động sản, trong khi các lĩnh vực sản xuất, công nghệ hay logistics chưa phản ánh đầy đủ. Việc bổ sung các doanh nghiệp FDI quy mô lớn sẽ giúp thị trường phản ánh sát hơn cấu trúc thực của nền kinh tế.

Bên cạnh đó, việc niêm yết còn góp phần nâng chuẩn minh bạch và quản trị doanh nghiệp. Khi trở thành công ty đại chúng, doanh nghiệp FDI phải tuân thủ các yêu cầu chặt chẽ về công bố thông tin, kiểm toán và quản trị. Điều này không chỉ cải thiện chất lượng nội tại mà còn tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực đến các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng.
Một lợi ích quan trọng khác là gia tăng sức hấp dẫn đối với dòng vốn trong và ngoài nước. Các doanh nghiệp FDI thường có quy mô lớn, kết quả kinh doanh ổn định và vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu, qua đó thu hút sự quan tâm của các quỹ đầu tư dài hạn. Trong bối cảnh thị trường cần thêm các cổ phiếu đại diện cho khu vực sản xuất và xuất khẩu, nhóm này có thể đóng vai trò bổ sung quan trọng.
Ngoài ra, niêm yết cũng tạo điều kiện để doanh nghiệp FDI huy động vốn ngay tại thị trường nội địa, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào công ty mẹ hoặc tín dụng quốc tế. Đây được xem là bước chuyển từ “hiện diện đầu tư” sang “gắn bó dài hạn” với nền kinh tế Việt Nam.
Tuy nhiên, quá trình này cũng đi kèm với một số rủi ro cần được kiểm soát. Một số doanh nghiệp có thể tận dụng niêm yết như kênh thoái vốn, gây áp lực lên giá cổ phiếu sau thời gian hạn chế chuyển nhượng. Ngoài ra, các vấn đề liên quan đến minh bạch thông tin, giao dịch liên kết và chuyển giá cũng đặt ra thách thức trong việc đánh giá hiệu quả thực sự của doanh nghiệp.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các quốc gia thường áp dụng ba cách tiếp cận chính: cởi mở như Singapore, dung hòa như Hàn Quốc và thận trọng như Trung Quốc. Điểm chung là hướng tới cân bằng giữa thu hút doanh nghiệp FDI và đảm bảo kiểm soát rủi ro, đặc biệt trong các vấn đề liên quan đến công bố thông tin và quản trị.
Tại Việt Nam, dù đã cho phép doanh nghiệp FDI niêm yết từ sớm, số lượng thực tế vẫn rất hạn chế. Sau giai đoạn 2003-2008 với khoảng 10 doanh nghiệp lên sàn, đến nay số lượng duy trì niêm yết chỉ còn rất ít và gần như không có thêm trường hợp mới trong nhiều năm.
Nguyên nhân chính được cho là không nằm ở việc “có cho phép hay không”, mà ở sự thiếu đồng bộ trong hướng dẫn thực hiện. Doanh nghiệp FDI phải chịu sự điều chỉnh của nhiều khung pháp lý khác nhau, từ đầu tư, doanh nghiệp đến chứng khoán, khiến quá trình chuẩn bị niêm yết trở nên phức tạp.
Để tháo gỡ, các chuyên gia đề xuất cần xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành rõ ràng, ban hành bộ hướng dẫn riêng cho doanh nghiệp FDI, đồng thời áp dụng cách tiếp cận “mở cửa có chọn lọc”. Việc ưu tiên các doanh nghiệp quy mô lớn, hoạt động hiệu quả và tuân thủ tốt sẽ giúp tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực cho thị trường.
Trong dài hạn, việc gắn chặt quá trình IPO với niêm yết và nâng chuẩn công bố thông tin đối với các yếu tố nhạy cảm như giao dịch liên kết hay cấu trúc sở hữu cũng được xem là cần thiết. Đây là những điều kiện quan trọng để vừa thu hút doanh nghiệp FDI, vừa đảm bảo sự phát triển bền vững của thị trường chứng khoán.












