Công ty Apatit Việt Nam chào giá mua vật tư sản xuất năm 2025 (1958)
Công ty Apatit Việt Nam tổ chức phiên chào giá rộng rãi mua vật tư Cung cấp vật tư hàng hoá phục vụ cho sửa chữa lớn máy xúc CAT 374D số 6 - Chi nhánh Khai thác 1.
Công ty Apatit Việt Nam tổ chức phiên chào giá rộng rãi mua vật tư phục vụ sản xuất vào hồi 14 giờ 30 phút ngày 12 / 12 / 2025 tại Văn phòng Công ty Apatit Việt Nam, địa chỉ: Đại lộ Trần Hưng Đạo, tổ 19 Bắc Cường, phường Cam Đường, tỉnh Lào Cai.
Kính mời đại diện Quý khách hàng là các doanh nghiệp trong nước có chức năng và có khả năng cung cấp vật tư tham gia chào giá cung cấp một phần hoặc toàn bộ số lượng vật tư của phiên chào giá này.
Thông tin chi tiết về Phiên chào giá:
Tên hàng hóa, quy cách và số lượng hàng hóa
| TT | Tên vật tư | Quy cách,mã hiệu | ĐVT | Số lượng | Ghi chú |
| 1 | Bạc đầu to thanh truyền | 224-3246 | Bộ | 6 | |
| 2 | Bạc cổ trục khửu | 317-8766 | Cặp | 7 | |
| 3 | Gioăng xy lanh | 9L-5854 | Cái | 6 | |
| 4 | Gioăng xy lanh | 142-7072 | Cái | 6 | |
| 5 | Gioăng xy lanh | 110-2220 | Cái | 6 | |
| 6 | Gioăng xy lanh | 142-6217 | Cái | 6 | |
| 7 | Ống cao su đường nước | 245-9351 | Cái | 1 | |
| 8 | Ống cao su đường nước | 230-2829 | Cái | 1 | |
| 9 | Ống cao su đường hút | 230-2832 | Cái | 1 | |
| 10 | Ống cao su đường hút | 210-8165 | Cái | 1 | |
| 11 | Ống cao su đường hút | 230-2895 | Cái | 1 | |
| 12 | Ống cao su đường hút | 245-9267 | Cái | 1 | |
| 13 | Phớt đầu trục cơ 319-7401 | 142-5867 | Cái | 1 | |
| 14 | Đai xiết cổ dê | 9X-6654 | Cái | 4 | |
| 15 | Đai xiết cổ dê | 8T-4984 | Cái | 1 | |
| 16 | Đai xiết cổ dê | 8T-4988 | Cái | 1 | |
| 17 | Bu lông nắp trung gian mặt máy | 9L-8925 | Cái | 15 | |
| 18 | Bơm dầu động cơ | 198-1508 | Cái | 1 | |
| 19 | Bạc trục cam | 216-5582 | Cái | 7 | |
| 20 | Bơm nhiên liệu | 340-3966 | Cái | 1 | |
| 21 | Cò mổ kim phun | 437-3861 | Cái | 1 | |
| 22 | Cò mổ xu páp | 320-2796 | Cái | 11 | |
| 23 | Trục con đội | 307-8322 | Cái | 3 | |
| 24 | Bánh răng bưởng đuôi | 2W-0494 | Cái | 1 | |
| 25 | Bạc bánh răng 2W-0494 | 1W-4738 | Cái | 1 | |
| 26 | Bánh răng bưởng đuôi | 2W-0493 | Cái | 1 | |
| 27 | Bạc bánh răng 2W-0493 | 1W-4738 | Cái | 1 | |
| 28 | Bánh răng bưởng đuôi | 2W-0496 | Cái | 1 | |
| 29 | Bánh răng lai bơm quay toa | 187-8202 | Cái | 1 | |
| 30 | Bạc bánh răng 187-8202 | 160-8184 | Cái | 1 | |
| 31 | Bạc bánh răng 130-4701 | 130-4698 | Cái | 1 | |
| 32 | Gu dông ống xả | 106-1792 | Cái | 12 | |
| 33 | Ê cu ống xả | 2N-2766 | Cái | 8 | |
| 34 | Bu lông các te | 0S-1571 | Cái | 10 | |
| 35 | Bu lông mặt máy ngắn | 124-1854 | Cái | 5 | |
| 36 | Gioăng tròn | 8C-3089 | Cái | 1 | |
| 37 | Bạc bánh răng lai bơm quay toa | 8M-9315 | Cái | 1 | |
| 38 | Bu lông | 5S-7383 | Cái | 4 | |
| 39 | Bu lông | 165-3929 | Cái | 20 | |
| 40 | Dây điện 343-9866 | 425-0289 | Cái | 1 | |
| 41 | Lò xo giảm chấn | 239-6458 | Bộ | 4 | |
| 42 | Lò xo giảm chấn | 239-6459 | Bộ | 2 | |
| 43 | Bơm quay toa | 295-9677 | Cái | 1 | |
| 44 | Bơm quạt | 247-8968 | Cái | 1 | |
| 45 | Mô tơ quay toa | 295-9416 | Cái | 1 | |
| 46 | Bơm điều khiển | 155-9222 | Cái | 1 | |
| 47 | Cao su đường hút bơm | 148-4964 | Cái | 1 | |
| 48 | Bộ gioăng phớt mô tơ di chuyển | 226-6473 | Bộ | 2 | |
| 49 | Phớt | 6V-3382 | Cái | 2 | |
| 50 | Gioăng tròn | 1T-0132 | Cái | 2 | |
| 51 | Gioăng tròn | 095-1572 | Cái | 5 | |
| 52 | Gioăng tròn | 136-2967 | Cái | 2 | |
| 53 | Gioăng tròn | 136-2967 | Cái | 2 | |
| 54 | Gioăng tròn lọc hút | 5L-5032 | Cái | 1 | |
| 55 | Bộ gioăng lọc hồi | 201-9299 | Bộ | 3 | |
| 56 | Bu lông | 8T-6382 | Cái | 4 | |
| 57 | Ê cu | 176-4347 | Cái | 4 | |
| 58 | Bu lông | 7X-2557 | Cái | 10 | |
| 59 | Long đen | 9X-8257 | Cái | 10 | |
| 60 | Nẹp tuy ô sắt | 152-9320 | Cái | 4 | |
| 61 | Đệm cao su | 152-9321 | Cái | 2 | |
| 62 | Bu lông | 8T-4140 | Cái | 10 | |
| 63 | Móng hãm | 5P-8077 | Cái | 4 | |
| 64 | Tuy ô sắt | 338-6017 | Cái | 1 | |
| 65 | Tuy ô sắt | 314-8096 | Cái | 1 | |
| 66 | Chốt khóa trục trung tâm | 295-9609 | Cái | 1 | |
| 67 | Gioăng tròn | 6V-5043 | Cái | 4 | |
| 68 | Gioăng tròn | 095-1735 | Cái | 2 | |
| 69 | Gioăng tròn (175-7896) | 1H-7339 | Cái | 1 | |
| 70 | Gioăng tròn | 3K-0360 | Cái | 75 | |
| 71 | Gioăng tròn | 4J-0524 | Cái | 50 | |
| 72 | Gioăng tròn | 4J-0525 | Cái | 30 | |
| 73 | Gioăng tròn | 4J-0526 | Cái | 30 | |
| 74 | Gioăng tròn | 4J-0527 | Cái | 30 | |
| 75 | Gioăng tròn | 4N-1230 | Cái | 2 | |
| 76 | Gioăng tròn | 9X-7371 | Cái | 2 | |
| 77 | Gioăng tròn | 6J-2680 | Cái | 8 | |
| 78 | Gioăng tròn | 2K-8199 | Cái | 1 | |
| 79 | Gioăng tròn | 4J-0528 | Cái | 20 | |
| 80 | Gioăng tròn | 7M-8485 | Cái | 20 | |
| 81 | Gioăng tròn | 4J-2506 | Cái | 2 | |
| 82 | Gioăng tròn | 4F-8946 | Cái | 5 | |
| 83 | Gioăng tròn | 4J-0523 | Cái | 10 | |
| 84 | Gioăng tròn | 2M-9780 | Cái | 32 | |
| 85 | Gioăng tròn | 2S-4078 | Cái | 20 | |
| 86 | Gioăng tròn | 4J-7533 | Cái | 20 | |
| 87 | Gioăng tròn | 3D-2824 | Cái | 15 | |
| 88 | Gioăng tròn | 3J-7354 | Cái | 80 | |
| 89 | Gioăng tròn | 4J-0522 | Cái | 50 | |
| 90 | Gioăng vuông | 1P-3706 | Cái | 30 | |
| 91 | Gioăng tròn | 5J-2974 | Cái | 5 | |
| 92 | Gioăng vuông | 1P-3707 | Cái | 10 | |
| 93 | Gioăng tròn | 109-3203 | Cái | 1 | |
| 94 | Gioăng tròn | 107-3118 | Cái | 1 | |
| 95 | Gioăng tròn | 5P-3108 | Cái | 2 | |
| 96 | Gioăng tròn | 4J-0519 | Cái | 10 | |
| 97 | Gioăng tròn | 4J-0521 | Cái | 10 | |
| 98 | Gioăng tròn | 4K-1388 | Cái | 5 | |
| 99 | Gioăng dẹt | 9T-9992 | Cái | 6 | |
| 100 | Gioăng dẹt | 117-0775 | Cái | 6 | |
| 101 | Gioăng tròn | 2P-2975 | Cái | 6 | |
| 102 | Gioăng tròn | 6V-8397 | Cái | 30 | |
| 103 | Gioăng tròn | 6V-5324 | Cái | 5 | |
| 104 | Gioăng tròn | 147-6603 | Cái | 5 | |
| 105 | Gioăng dẹt | 147-6604 | Cái | 10 | |
| 106 | Gioăng dẹt | 147-6605 | Cái | 10 | |
| 107 | Gioăng tròn | 6V-8398 | Cái | 20 | |
| 108 | Gioăng tròn | 3J-1907 | Cái | 80 | |
| 109 | Gioăng dẹt | 095-1785 | Cái | 8 | |
| 110 | Gioăng tròn | 095-1698 | Cái | 4 | |
| 111 | Gioăng tròn | 095-1576 | Cái | 4 | |
| 112 | Gioăng tròn | 095-1592 | Cái | 1 | |
| 113 | Gioăng tròn | 095-1517 | Cái | 2 | |
| 114 | Gioăng tròn | 032-9882 | Cái | 2 | |
| 115 | Gioăng tròn | 095-1701 | Cái | 2 | |
| 116 | Gioăng tròn 3J-7354 | 095-1759 | Cái | 2 | |
| 117 | Gioăng tròn | 095-1582 | Cái | 2 | |
| 118 | Gioăng tròn | 3P-1155 | Cái | 2 | |
| 119 | Gioăng tròn | 6V-7658 | Cái | 6 | |
| 120 | Gioăng tròn | 5L-4758 | Cái | 3 | |
| 121 | Gioăng trục đứng trung tâm | 156-0619 | Cái | 5 | |
| 122 | Gioăng trục đứng trung tâm | 095-1633 | Cái | 3 | |
| 123 | Gioăng trục đứng trung tâm | 095-1728 | Cái | 1 | |
| 124 | Bộ gioăng phớt xy lanh đóng mở gầu | 215-9995 | Bộ | 1 | |
| 125 | Bộ gioăng phớt xy lanh tay cần | 215-9999 | Bộ | 1 | |
| 126 | Bạc dẫn hướng pít tông nâng hạ | 114-0763 | Cái | 2 | |
| 127 | Bạc dẫn hướng pít tông gầu | 128-9261 | Cái | 1 | |
| 128 | Bạc dẫn hướng pít tông tay cần | 155-9100 | Cái | 1 | |
| 129 | Gioăng tròn | 6F-4718 | Cái | 1 | |
| 130 | Gioăng tròn | 9M-3786 | Cái | 2 | |
| 131 | Gioăng tròn | 137-3623 | Cái | 8 | |
| 132 | Gioăng tròn | 177-2553 | Cái | 2 | |
| 133 | Gioăng tròn | 095-1681 | Cái | 2 | |
| 134 | Gioăng tròn | 123-2003 | Cái | 4 | |
| 135 | Gioăng tròn | 159-7784 | Cái | 2 | |
| 136 | Gioăng tròn | 6J-2680 | Cái | 8 | |
| 137 | Gioăng tròn | 6V-7609 | Cái | 2 | |
| 138 | Gioăng vuông | 1P-3704 | Cái | 30 | |
| 139 | Gioăng tròn | 4J- 5267 | Cái | 5 | |
| 140 | Gioăng tròn | 6V-9746 | Cái | 25 | |
| 141 | Gioăng tròn | 4J-5477 | Cái | 10 | |
| 142 | Gioăng dẹt | 158-1113 | Cái | 2 | |
| 143 | Gioăng tròn | 7J-9108 | Cái | 10 | |
| 144 | Gioăng tròn | 5K-9090 | Cái | 10 | |
| 145 | Gioăng tròn | 175-7900 | Cái | 1 | |
| 146 | Gioăng xy lanh tăng xích | 136-2444 | Cái | 2 | |
| 147 | Gioăng xy lanh tăng xích | 136-2445 | Cái | 4 | |
| 148 | Gioăng xy lanh tăng xích | 248-7179 | Cái | 4 | |
| 149 | Gioăng xy lanh tăng xích | 7Y-4633 | Cái | 4 | |
| 150 | Bu lông vành quay toa | 199-4500 | Cái | 5 | |
| 151 | Bu lông ra chân | 7Y-5245 | Cái | 2 | |
| 152 | Hộp cầu chì comple | 342-2890 | Cái | 1 | |
| 153 | Panel điều khiển | 338-6833 | Cái | 1 | |
| 154 | Cảm biến nhiệt độ nhiên liệu 264-4297 | 130-9811 | Cái | 1 | |
| 155 | Công tắc áp suất 258-0883 | 212-2768 | Cái | 1 | |
| 156 | Cảm biến nhiệt độ khí nạp 239-3478 | 274-7395 | Cái | 1 | |
| 157 | Cảm biến nhiệt độ nước làm mát 264-4297 | 274-7396 | Cái | 1 | |
| 158 | Cảm biến tốc độ trục khủy | 214-2484 | Cái | 1 | |
| 159 | Cảm biến áp suất khí quyển | 239-2395 | Cái | 1 | |
| 160 | Cảm biến áp suất dầu bôi trơn | 239-2396 | Cái | 1 | |
| 161 | Cảm biến tốc độ trục cam | 239-5928 | Cái | 1 | |
| 162 | Cảm biến tốc độ trục cơ (318-1181) | 189-5746 | Cái | 1 | |
| 163 | Cảm biến áp suất khí nạp | 239-5674 | Cái | 1 | |
| 164 | Cảm biến nhiệt độ thủy lực | 342-2924 | Cái | 1 | |
| 165 | Cảm biến mức dầu thủy lực | 213-0677 | Cái | 1 | |
| 166 | Cảm biến áp suất bơm chính | 260-2180 | Cái | 2 | |
| 167 | Cảm biến áp suất bơm quay, nâng cần | 221-8859 | Cái | 3 | |
| 168 | Dây điện vào bầu lọc nhiên liệu | 255-3067 | Cái | 1 | |
| 169 | Dây điện cảm biến nhiệt độ dầu thủy lực | 234-1183 | Cái | 1 | |
| 170 | Dây điện vào bơm chính | 342-2846 | Cái | 1 | |
| 171 | Dây điện vào cuộn hút điều khiển | 350-8198 | Cái | 1 | |
| 172 | Dây điện ca bin | 342-2886 | Cái | 1 | |
| 173 | Dây điện trục chính | 388-6859 | Cái | 1 | |
| 174 | Dây điện màn hình cabin | 350-8248 | Cái | 1 | |
| 175 | Dây điện tay điều khiển | 306-8534 | Cái | 1 | |
| 176 | Dây điện tay điều khiển | 342-2889 | Cái | 1 | |
| 177 | Dây điện động cơ | 239-5929 | Cái | 1 | |
| 178 | Dây điện nối trục chính với hộp đen | 342-2847 | Cái | 1 | |
| 179 | Rơ le | 161-3128 | Cái | 8 | |
| 180 | Rơ le | 149-5050 | Cái | 2 | |
| 181 | Cầu chì 5A | 141-2759 | Cái | 4 | |
| 182 | Cầu chì 10A | 113-8490 | Cái | 15 | |
| 183 | Cầu chì 15A | 113-8491 | Cái | 10 | |
| 184 | Cầu chì 30A | 124-3548 | Cái | 2 | |
| 185 | Đèn pha | 9X-3463 | Cái | 4 | |
| 186 | Van điện | 121-1491 | Cái | 4 | |
| 187 | Van điện | 111-9916 | Cái | 1 | |
| 188 | Van điện | 171-3685 | Cái | 1 | |
| 189 | Van điện | 111-9916 | Cái | 1 | |
| 190 | Van điện | 156-2829 | Cái | 12 | |
| 191 | Van điện | 137-3713 | Cái | 1 | |
| 192 | Van điện | 171-0028 | Cái | 1 | |
| 193 | Van điện | 352-6819 | Cái | 1 | |
| 194 | Màn hình | 386-3457 | Cái | 1 | |
| 195 | Vòng bi | 185-2655 | Vòng | 2 | |
| 196 | Phớt máy khởi động | 2F-6678 | Cái | 1 | |
| 197 | Nút bịt | 3T-3424 | Cái | 6 |
Các khách hàng tham gia phiên chào giá tham khảo thêm về quy cách, tiêu chuẩn vật tư tại Phòng Kế hoạch-Vật tư - Công ty Apatit Việt Nam, địa chỉ tại Đại lộ Trần Hưng Đạo, tổ 19 Bắc Cường, phường Cam Đường, tỉnh Lào Cai.
Các thông tin khác liên quan đến hàng hóa chào giá, Phiên chào giá được quy định cụ thể trong bộ Hồ sơ mời chào giá.
Thời gian, địa điểm nhận Hồ sơ mời chào giá: Từ 14 giờ 30 phút ngày 1059/12/2025 đến 14 giờ 30 phút ngày 12 / 12 / 2025, tại Phòng Kế hoạch-Vật tư - Công ty Apatit Việt Nam, địa chỉ đơn vị: Đại lộ Trần Hưng Đạo, tổ 19 Bắc Cường, phường Cam Đường, tỉnh Lào Cai. ĐT liên hệ: 02143.852.275
Thời gian nộp Hồ sơ chào giá: Từ 14 giờ 30 phút ngày 05 /12/2025 đến 14 giờ 30 phút ngày 12 / 12 / 2025, tại Phòng Kế hoạch-Vật tư - Công ty Apatit Việt Nam, địa chỉ: Đại lộ Trần Hưng Đạo, tổ 19 Bắc Cường, phường Cam Đường, tỉnh Lào Cai.
Địa chỉ thông báo thông tin chào giá: Thông tin Phiên chào giá hàng hóa được đăng tải trên Tạp chí điện tử Kinh tế Môi trường.
Tường Vy












